elastic waistband
Đai co giãn
elastic material
Vật liệu co giãn
using elastics
Sử dụng đai co giãn
elastic band
Đai co giãn
elasticity tests
Thử nghiệm độ co giãn
elastic fibers
Sợi co giãn
elastic stretch
Khả năng giãn
elasticity improved
Độ co giãn được cải thiện
elastic properties
Tính chất co giãn
elastic closure
Khóa co giãn
the hair tie was made of stretchy elastics.
Chiếc dây cột tóc được làm từ cao su giãn nở.
she used elastics to create a simple bracelet.
Cô ấy sử dụng cao su để tạo ra một chiếc vòng tay đơn giản.
the waistband contained strong elastics for a secure fit.
Đai lưng chứa những sợi cao su chắc chắn để đảm bảo độ ôm vừa vặn.
he stretched the elastics across the frame.
Anh ấy kéo căng cao su qua khung.
the gymnastics routine required impressive use of elastics.
Động tác thể dục cần sử dụng cao su một cách ấn tượng.
they sold elastics in various colors and sizes.
Họ bán cao su với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
the fabric had woven elastics for added comfort.
Vải có chứa cao su dệt để tăng thêm sự thoải mái.
she replaced the broken elastics on her mask.
Cô ấy thay thế những sợi cao su bị hỏng trên mặt nạ của mình.
the swimming cap held tight thanks to the elastics.
Chiếc mũ bơi ôm sát nhờ vào cao su.
he secured the package with rubber elastics.
Anh ấy cột gói hàng bằng cao su.
the dance costume incorporated shimmering elastics.
Bộ trang phục múa đã kết hợp những sợi cao su lấp lánh.
elastic waistband
Đai co giãn
elastic material
Vật liệu co giãn
using elastics
Sử dụng đai co giãn
elastic band
Đai co giãn
elasticity tests
Thử nghiệm độ co giãn
elastic fibers
Sợi co giãn
elastic stretch
Khả năng giãn
elasticity improved
Độ co giãn được cải thiện
elastic properties
Tính chất co giãn
elastic closure
Khóa co giãn
the hair tie was made of stretchy elastics.
Chiếc dây cột tóc được làm từ cao su giãn nở.
she used elastics to create a simple bracelet.
Cô ấy sử dụng cao su để tạo ra một chiếc vòng tay đơn giản.
the waistband contained strong elastics for a secure fit.
Đai lưng chứa những sợi cao su chắc chắn để đảm bảo độ ôm vừa vặn.
he stretched the elastics across the frame.
Anh ấy kéo căng cao su qua khung.
the gymnastics routine required impressive use of elastics.
Động tác thể dục cần sử dụng cao su một cách ấn tượng.
they sold elastics in various colors and sizes.
Họ bán cao su với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
the fabric had woven elastics for added comfort.
Vải có chứa cao su dệt để tăng thêm sự thoải mái.
she replaced the broken elastics on her mask.
Cô ấy thay thế những sợi cao su bị hỏng trên mặt nạ của mình.
the swimming cap held tight thanks to the elastics.
Chiếc mũ bơi ôm sát nhờ vào cao su.
he secured the package with rubber elastics.
Anh ấy cột gói hàng bằng cao su.
the dance costume incorporated shimmering elastics.
Bộ trang phục múa đã kết hợp những sợi cao su lấp lánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay