elastics

[Mỹ]/[ˈeləstɪks]/
[Anh]/[ˈeləstɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vật liệu đàn hồi; dây cao su; tính đàn hồi.
adj. Có tính đàn hồi; đàn hồi.
v. Trở nên đàn hồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

elastic waistband

Đai co giãn

elastic material

Vật liệu co giãn

using elastics

Sử dụng đai co giãn

elastic band

Đai co giãn

elasticity tests

Thử nghiệm độ co giãn

elastic fibers

Sợi co giãn

elastic stretch

Khả năng giãn

elasticity improved

Độ co giãn được cải thiện

elastic properties

Tính chất co giãn

elastic closure

Khóa co giãn

Câu ví dụ

the hair tie was made of stretchy elastics.

Chiếc dây cột tóc được làm từ cao su giãn nở.

she used elastics to create a simple bracelet.

Cô ấy sử dụng cao su để tạo ra một chiếc vòng tay đơn giản.

the waistband contained strong elastics for a secure fit.

Đai lưng chứa những sợi cao su chắc chắn để đảm bảo độ ôm vừa vặn.

he stretched the elastics across the frame.

Anh ấy kéo căng cao su qua khung.

the gymnastics routine required impressive use of elastics.

Động tác thể dục cần sử dụng cao su một cách ấn tượng.

they sold elastics in various colors and sizes.

Họ bán cao su với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

the fabric had woven elastics for added comfort.

Vải có chứa cao su dệt để tăng thêm sự thoải mái.

she replaced the broken elastics on her mask.

Cô ấy thay thế những sợi cao su bị hỏng trên mặt nạ của mình.

the swimming cap held tight thanks to the elastics.

Chiếc mũ bơi ôm sát nhờ vào cao su.

he secured the package with rubber elastics.

Anh ấy cột gói hàng bằng cao su.

the dance costume incorporated shimmering elastics.

Bộ trang phục múa đã kết hợp những sợi cao su lấp lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay