electrifyingly

[Mỹ]/[ɪˈlektrɪfaɪɪŋli]/
[Anh]/[ɪˈlektrɪfaɪɪŋli]/

Dịch

adv. Theo cách tạo ra cảm giác hồi hộp hoặc thú vị; gắt gao; Theo cách tạo ra điện hoặc hiệu ứng điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrifyingly beautiful

đẹp một cách đầy điện

an electrifyingly good show

một buổi biểu diễn tuyệt vời đầy điện

electrifyingly fast

nhanh một cách đầy điện

electrifyingly vibrant

sống động một cách đầy điện

electrifyingly clever

thông minh một cách đầy điện

electrifyingly powerful

mạnh mẽ một cách đầy điện

electrifyingly original

độc đáo một cách đầy điện

electrifyingly exciting

khởi sắc một cách đầy điện

electrifyingly well

tuyệt vời một cách đầy điện

electrifyingly performed

thực hiện một cách đầy điện

Câu ví dụ

the concert began electrifyingly, with a surge of energy from the crowd.

Buổi hòa nhạc bắt đầu vô cùng sôi động, với một làn sóng năng lượng từ đám đông.

her performance was electrifyingly captivating, holding the audience in rapt attention.

Đấu diễn của cô ấy vô cùng lôi cuốn và hấp dẫn, khiến khán giả hoàn toàn tập trung.

the debate unfolded electrifyingly, with passionate arguments from both sides.

Cuộc tranh luận diễn ra vô cùng sôi nổi, với những lập luận nhiệt tình từ cả hai phía.

the film's finale played out electrifyingly, leaving the audience breathless.

Phần kết thúc của bộ phim diễn ra vô cùng ấn tượng, khiến khán giả không thể thở được.

he delivered the speech electrifyingly, inspiring the volunteers to action.

Anh ấy trình bày bài phát biểu vô cùng truyền cảm, truyền cảm hứng cho các tình nguyện viên hành động.

the storm arrived electrifyingly, with a sudden flash of lightning and booming thunder.

Cơn bão ập đến vô cùng dữ dội, với một tia sét lóe sáng đột ngột và tiếng sấm vang dội.

the team played electrifyingly well, securing a decisive victory in the final minutes.

Đội chơi vô cùng xuất sắc, giành chiến thắng quyết định trong những phút cuối cùng.

the city skyline shimmered electrifyingly under the moonlight.

Dòng chân trời thành phố lấp lánh vô cùng rực rỡ dưới ánh trăng.

the new product launch was electrifyingly successful, exceeding all expectations.

Sự ra mắt sản phẩm mới vô cùng thành công, vượt quá mọi mong đợi.

the dance routine was electrifyingly energetic, a whirlwind of movement and color.

Bài nhảy vô cùng tràn đầy năng lượng, một cơn lốc xoáy của chuyển động và màu sắc.

the fireworks display began electrifyingly, illuminating the night sky with vibrant hues.

Đội pháo hoa bắt đầu vô cùng ấn tượng, thắp sáng bầu trời đêm bằng những màu sắc rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay