the documentary was rivetingly beautiful, capturing the stark contrast between urban decay and natural regeneration.
Tài liệu đầy tính hấp dẫn và tuyệt đẹp, ghi lại sự tương phản rõ rệt giữa sự xuống cấp của đô thị và sự tái tạo thiên nhiên.
her latest novel is a rivetingly complex narrative that weaves together multiple timelines and perspectives.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một câu chuyện phức tạp và hấp dẫn, đan xen nhiều dòng thời gian và quan điểm khác nhau.
the film presents a rivetingly simple premise that gradually reveals profound philosophical implications.
Bộ phim trình bày một tiền đề đơn giản nhưng hấp dẫn, dần dần tiết lộ những ý nghĩa triết học sâu sắc.
the courtroom drama was rivetingly intense, with every objection and testimony raising the stakes higher.
Vụ án tại tòa là một sự kịch tính hấp dẫn, với mọi lời phản đối và lời khai đều khiến tình thế trở nên căng thẳng hơn.
this startup's approach to renewable energy is utterly rivetingly original and could revolutionize the industry.
Cách tiếp cận năng lượng tái tạo của startup này vô cùng độc đáo và hấp dẫn, có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.
the protagonist's journey is portrayed in a rivetingly compelling manner that keeps readers invested throughout.
Hành trình của nhân vật chính được thể hiện một cách hấp dẫn và thuyết phục, khiến người đọc luôn quan tâm theo dõi.
the opera's staging was rivetingly dramatic, with elaborate costumes and lighting that enhanced the emotional impact.
Bối cảnh của vở opera vô cùng kịch tính và hấp dẫn, với những bộ trang phục và ánh sáng công phu làm tăng thêm tác động cảm xúc.
the thriller film was rivetingly suspenseful, leaving the audience on the edge of their seats until the final reveal.
Bộ phim giật gân vô cùng hồi hộp và hấp dẫn, khiến khán giả không thể rời mắt cho đến khi tiết lộ cuối cùng.
the puzzle was rivetingly intricate, with hidden mechanisms that only the most patient solvers could unlock.
Câu đố vô cùng phức tạp và hấp dẫn, với những cơ chế ẩn giấu mà chỉ những người giải quyết kiên nhẫn nhất mới có thể mở khóa.
the nature documentary was rivetingly fascinating, following the daily struggles of a wolf pack through unforgiving terrain.
Bộ phim tài liệu về thiên nhiên vô cùng thú vị và hấp dẫn, theo dõi những cuộc đấu tranh hàng ngày của một đàn sói qua vùng địa hình khắc nghiệt.
the lecture was delivered in a rivetingly engaging style that made complex physics concepts accessible to everyone.
Bài giảng được trình bày một cách hấp dẫn và lôi cuốn, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận những khái niệm vật lý phức tạp.
the history book was written in a rivetingly absorbing prose that makes readers feel they are living in those times.
Cuốn sách lịch sử được viết bằng văn phong hấp dẫn và cuốn hút, khiến người đọc cảm thấy như đang sống trong những thời đại đó.
the stage performance was rivetingly engrossing, demanding the audience's complete attention for three hours.
Đấu trường vô cùng hấp dẫn và lôi cuốn, đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn của khán giả trong ba giờ.
the virtual reality experience was rivetingly mesmerizing, blurring the line between digital simulation and reality.
Trải nghiệm thực tế ảo vô cùng mê hoặc và hấp dẫn, làm mờ đi ranh giới giữa mô phỏng kỹ thuật số và thực tế.
her research findings on climate change were presented in a rivetingly compelling way that captivated the scientific community.
Những phát hiện nghiên cứu của cô ấy về biến đổi khí hậu được trình bày một cách hấp dẫn và thuyết phục, thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học.
the documentary was rivetingly beautiful, capturing the stark contrast between urban decay and natural regeneration.
Tài liệu đầy tính hấp dẫn và tuyệt đẹp, ghi lại sự tương phản rõ rệt giữa sự xuống cấp của đô thị và sự tái tạo thiên nhiên.
her latest novel is a rivetingly complex narrative that weaves together multiple timelines and perspectives.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một câu chuyện phức tạp và hấp dẫn, đan xen nhiều dòng thời gian và quan điểm khác nhau.
the film presents a rivetingly simple premise that gradually reveals profound philosophical implications.
Bộ phim trình bày một tiền đề đơn giản nhưng hấp dẫn, dần dần tiết lộ những ý nghĩa triết học sâu sắc.
the courtroom drama was rivetingly intense, with every objection and testimony raising the stakes higher.
Vụ án tại tòa là một sự kịch tính hấp dẫn, với mọi lời phản đối và lời khai đều khiến tình thế trở nên căng thẳng hơn.
this startup's approach to renewable energy is utterly rivetingly original and could revolutionize the industry.
Cách tiếp cận năng lượng tái tạo của startup này vô cùng độc đáo và hấp dẫn, có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.
the protagonist's journey is portrayed in a rivetingly compelling manner that keeps readers invested throughout.
Hành trình của nhân vật chính được thể hiện một cách hấp dẫn và thuyết phục, khiến người đọc luôn quan tâm theo dõi.
the opera's staging was rivetingly dramatic, with elaborate costumes and lighting that enhanced the emotional impact.
Bối cảnh của vở opera vô cùng kịch tính và hấp dẫn, với những bộ trang phục và ánh sáng công phu làm tăng thêm tác động cảm xúc.
the thriller film was rivetingly suspenseful, leaving the audience on the edge of their seats until the final reveal.
Bộ phim giật gân vô cùng hồi hộp và hấp dẫn, khiến khán giả không thể rời mắt cho đến khi tiết lộ cuối cùng.
the puzzle was rivetingly intricate, with hidden mechanisms that only the most patient solvers could unlock.
Câu đố vô cùng phức tạp và hấp dẫn, với những cơ chế ẩn giấu mà chỉ những người giải quyết kiên nhẫn nhất mới có thể mở khóa.
the nature documentary was rivetingly fascinating, following the daily struggles of a wolf pack through unforgiving terrain.
Bộ phim tài liệu về thiên nhiên vô cùng thú vị và hấp dẫn, theo dõi những cuộc đấu tranh hàng ngày của một đàn sói qua vùng địa hình khắc nghiệt.
the lecture was delivered in a rivetingly engaging style that made complex physics concepts accessible to everyone.
Bài giảng được trình bày một cách hấp dẫn và lôi cuốn, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận những khái niệm vật lý phức tạp.
the history book was written in a rivetingly absorbing prose that makes readers feel they are living in those times.
Cuốn sách lịch sử được viết bằng văn phong hấp dẫn và cuốn hút, khiến người đọc cảm thấy như đang sống trong những thời đại đó.
the stage performance was rivetingly engrossing, demanding the audience's complete attention for three hours.
Đấu trường vô cùng hấp dẫn và lôi cuốn, đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn của khán giả trong ba giờ.
the virtual reality experience was rivetingly mesmerizing, blurring the line between digital simulation and reality.
Trải nghiệm thực tế ảo vô cùng mê hoặc và hấp dẫn, làm mờ đi ranh giới giữa mô phỏng kỹ thuật số và thực tế.
her research findings on climate change were presented in a rivetingly compelling way that captivated the scientific community.
Những phát hiện nghiên cứu của cô ấy về biến đổi khí hậu được trình bày một cách hấp dẫn và thuyết phục, thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay