electrize the crowd
thắp lửa cho đám đông
electrize the audience
thắp lửa cho khán giả
electrize the atmosphere
thắp lửa cho không khí
electrize the event
thắp lửa cho sự kiện
electrize the performance
thắp lửa cho màn trình diễn
electrize the moment
thắp lửa cho khoảnh khắc
electrize the game
thắp lửa cho trận đấu
electrize the team
thắp lửa cho đội
electrize the night
thắp lửa cho đêm
electrize the show
thắp lửa cho buổi biểu diễn
the performance electrized the audience.
sự biểu diễn đã khiến khán giả phấn khích.
his speech electrized the crowd.
nghe bài phát biểu của anh ấy, đám đông đã phấn khích.
the news electrized the entire team.
tin tức đã khiến cả đội phấn khích.
she has the ability to electrize any room.
cô ấy có khả năng khiến bất kỳ căn phòng nào trở nên sôi động.
the concert electrized everyone present.
buổi hòa nhạc đã khiến tất cả những người có mặt đều phấn khích.
his enthusiasm electrized the participants.
sự nhiệt tình của anh ấy đã khiến những người tham gia phấn khích.
the innovative ideas electrized the discussion.
những ý tưởng sáng tạo đã khiến cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
the athlete's performance electrized the fans.
sự thể hiện của vận động viên đã khiến người hâm mộ phấn khích.
the film's climax electrized the viewers.
đỉnh điểm của bộ phim đã khiến người xem phấn khích.
the unexpected twist electrized the plot.
tình tiết bất ngờ đã khiến cốt truyện trở nên hấp dẫn.
electrize the crowd
thắp lửa cho đám đông
electrize the audience
thắp lửa cho khán giả
electrize the atmosphere
thắp lửa cho không khí
electrize the event
thắp lửa cho sự kiện
electrize the performance
thắp lửa cho màn trình diễn
electrize the moment
thắp lửa cho khoảnh khắc
electrize the game
thắp lửa cho trận đấu
electrize the team
thắp lửa cho đội
electrize the night
thắp lửa cho đêm
electrize the show
thắp lửa cho buổi biểu diễn
the performance electrized the audience.
sự biểu diễn đã khiến khán giả phấn khích.
his speech electrized the crowd.
nghe bài phát biểu của anh ấy, đám đông đã phấn khích.
the news electrized the entire team.
tin tức đã khiến cả đội phấn khích.
she has the ability to electrize any room.
cô ấy có khả năng khiến bất kỳ căn phòng nào trở nên sôi động.
the concert electrized everyone present.
buổi hòa nhạc đã khiến tất cả những người có mặt đều phấn khích.
his enthusiasm electrized the participants.
sự nhiệt tình của anh ấy đã khiến những người tham gia phấn khích.
the innovative ideas electrized the discussion.
những ý tưởng sáng tạo đã khiến cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
the athlete's performance electrized the fans.
sự thể hiện của vận động viên đã khiến người hâm mộ phấn khích.
the film's climax electrized the viewers.
đỉnh điểm của bộ phim đã khiến người xem phấn khích.
the unexpected twist electrized the plot.
tình tiết bất ngờ đã khiến cốt truyện trở nên hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay