political elites
giới tinh elite chính trị
economic elites
giới tinh elite kinh tế
social elites
giới tinh elite xã hội
cultural elites
giới tinh elite văn hóa
business elites
giới tinh elite kinh doanh
intellectual elites
giới tinh elite trí thức
elite class
tầng lớp elite
elite network
mạng lưới elite
elite status
trạng thái elite
elite group
nhóm tinh élite
the elites of society often influence major decisions.
Những người ưu tú trong xã hội thường ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.
many believe that the elites should be held accountable.
Nhiều người tin rằng giới tinh hoa nên chịu trách nhiệm.
elites often have access to exclusive resources.
Giới tinh hoa thường có quyền truy cập vào các nguồn lực độc quyền.
the conference was attended by political elites from around the world.
Hội nghị có sự tham dự của giới tinh hoa chính trị từ khắp nơi trên thế giới.
elites play a crucial role in shaping public opinion.
Giới tinh hoa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
some argue that the elites are out of touch with the common people.
Một số người cho rằng giới tinh hoa đã mất kết nối với người dân bình thường.
education is often a pathway for individuals to join the elites.
Giáo dục thường là một con đường để các cá nhân gia nhập giới tinh hoa.
the elites gathered to discuss economic strategies.
Giới tinh hoa đã tập hợp lại để thảo luận về các chiến lược kinh tế.
elites can sometimes create barriers for others.
Đôi khi, giới tinh hoa có thể tạo ra những rào cản cho người khác.
the rise of the digital age has changed how elites communicate.
Sự trỗi dậy của kỷ nguyên số đã thay đổi cách giới tinh hoa giao tiếp.
political elites
giới tinh elite chính trị
economic elites
giới tinh elite kinh tế
social elites
giới tinh elite xã hội
cultural elites
giới tinh elite văn hóa
business elites
giới tinh elite kinh doanh
intellectual elites
giới tinh elite trí thức
elite class
tầng lớp elite
elite network
mạng lưới elite
elite status
trạng thái elite
elite group
nhóm tinh élite
the elites of society often influence major decisions.
Những người ưu tú trong xã hội thường ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.
many believe that the elites should be held accountable.
Nhiều người tin rằng giới tinh hoa nên chịu trách nhiệm.
elites often have access to exclusive resources.
Giới tinh hoa thường có quyền truy cập vào các nguồn lực độc quyền.
the conference was attended by political elites from around the world.
Hội nghị có sự tham dự của giới tinh hoa chính trị từ khắp nơi trên thế giới.
elites play a crucial role in shaping public opinion.
Giới tinh hoa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
some argue that the elites are out of touch with the common people.
Một số người cho rằng giới tinh hoa đã mất kết nối với người dân bình thường.
education is often a pathway for individuals to join the elites.
Giáo dục thường là một con đường để các cá nhân gia nhập giới tinh hoa.
the elites gathered to discuss economic strategies.
Giới tinh hoa đã tập hợp lại để thảo luận về các chiến lược kinh tế.
elites can sometimes create barriers for others.
Đôi khi, giới tinh hoa có thể tạo ra những rào cản cho người khác.
the rise of the digital age has changed how elites communicate.
Sự trỗi dậy của kỷ nguyên số đã thay đổi cách giới tinh hoa giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay