elopers

[Mỹ]/ɪˈləʊpəz/
[Anh]/ɪˈloʊpərz/

Dịch

n. người trốn đi kết hôn âm thầm, đặc biệt là không có sự đồng ý của cha mẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

young elopers

những người trốn chạy tình yêu trẻ tuổi

secret elopers

những người trốn chạy tình yêu bí mật

the elopers

những người trốn chạy tình yêu

modern elopers

những người trốn chạy tình yêu hiện đại

happy elopers

những người trốn chạy tình yêu hạnh phúc

elopers often

những người trốn chạy tình yêu thường xuyên

quick elopers

những người trốn chạy tình yêu nhanh chóng

romantic elopers

những người trốn chạy tình yêu lãng mạn

Câu ví dụ

young elopers often flee to las vegas for quick wedding ceremonies.

Người trẻ tuổi thường trốn đến Las Vegas để thực hiện các nghi lễ cưới nhanh chóng.

secret elopers usually face family drama when they return home.

Người trốn chạy bí mật thường phải đối mặt với drama gia đình khi trở về nhà.

romantic elopers frequently choose gretna green for spontaneous weddings.

Người yêu nhau thường chọn Gretna Green cho những đám cưới bất ngờ.

desperate elopers sometimes travel abroad to avoid legal complications.

Người trốn chạy tuyệt vọng đôi khi đi du lịch nước ngoài để tránh các vấn đề pháp lý.

the hotel staff was surprised to discover two elopers checking in.

Nhân viên khách sạn ngạc nhiên khi phát hiện hai người trốn chạy đang check-in.

impulsive elopers rarely consider practical consequences of their rushed marriage.

Người trốn chạy bốc đồng hiếm khi cân nhắc hậu quả thực tế của hôn nhân vội vàng của họ.

some elopers leave nothing but a short note for their surprised parents.

Một số người trốn chạy chỉ để lại một tờ giấy ngắn cho cha mẹ bất ngờ của họ.

the documentary followed several couples who became elopers against their families' wishes.

Phim tài liệu theo dõi một số cặp đôi trở thành người trốn chạy trái với ý muốn của gia đình họ.

famous elopers throughout history have included many royalty and celebrities.

Qua lịch sử, những người trốn chạy nổi tiếng bao gồm nhiều thành viên hoàng gia và ngôi sao.

runaway elopers frequently head to destinations with simple marriage laws.

Người trốn chạy thường hướng đến các điểm đến có luật hôn nhân đơn giản.

the secluded beach served as a perfect backdrop for the secret elopers' ceremony.

Bãi biển hẻo lánh đã trở thành bối cảnh lý tưởng cho nghi lễ của những người trốn chạy bí mật.

two nervous elopers stood before the justice of the peace.

Hai người trốn chạy lo lắng đứng trước quan tòa hòa giải.

many elopers later regret not involving loved ones in their special day.

Rất nhiều người trốn chạy sau này hối tiếc vì không mời những người thân yêu tham gia ngày đặc biệt của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay