I was toasted by him most eloquently at the dinner.
Tôi đã bị anh ấy nướng bằng lời lẽ hoa mỹ nhất trong bữa tối.
She spoke eloquently about the need for action.
Cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về sự cần thiết phải hành động.
The poet eloquently expresses the sense of lost innocence.
Nhà thơ diễn tả một cách hoa mỹ về cảm giác mất đi sự ngây thơ.
She spoke eloquently about the importance of education.
Cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về tầm quan trọng của giáo dục.
The professor eloquently explained the complex theory to the students.
Giáo sư đã giải thích một cách hoa mỹ về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
He expressed his ideas eloquently in the speech.
Anh ấy đã bày tỏ ý tưởng của mình một cách hoa mỹ trong bài phát biểu.
The author eloquently described the beauty of nature in his novel.
Tác giả đã mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên một cách hoa mỹ trong cuốn tiểu thuyết của mình.
She can eloquently defend her position in a debate.
Cô ấy có thể bảo vệ quan điểm của mình một cách hoa mỹ trong một cuộc tranh luận.
The poet eloquently captured the emotions of the characters in his poem.
Nhà thơ đã nắm bắt một cách hoa mỹ cảm xúc của các nhân vật trong bài thơ của mình.
The CEO eloquently presented the company's vision for the future.
Giám đốc điều hành đã trình bày một cách hoa mỹ tầm nhìn của công ty về tương lai.
The artist eloquently conveyed his message through his paintings.
Nghệ sĩ đã truyền tải thông điệp của mình một cách hoa mỹ qua các bức tranh của mình.
She eloquently defended her thesis during the academic conference.
Cô ấy đã bảo vệ một cách hoa mỹ luận án của mình trong hội nghị học thuật.
The politician eloquently addressed the concerns of the citizens in his speech.
Chính trị gia đã giải quyết một cách hoa mỹ những lo ngại của người dân trong bài phát biểu của mình.
I was toasted by him most eloquently at the dinner.
Tôi đã bị anh ấy nướng bằng lời lẽ hoa mỹ nhất trong bữa tối.
She spoke eloquently about the need for action.
Cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về sự cần thiết phải hành động.
The poet eloquently expresses the sense of lost innocence.
Nhà thơ diễn tả một cách hoa mỹ về cảm giác mất đi sự ngây thơ.
She spoke eloquently about the importance of education.
Cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về tầm quan trọng của giáo dục.
The professor eloquently explained the complex theory to the students.
Giáo sư đã giải thích một cách hoa mỹ về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
He expressed his ideas eloquently in the speech.
Anh ấy đã bày tỏ ý tưởng của mình một cách hoa mỹ trong bài phát biểu.
The author eloquently described the beauty of nature in his novel.
Tác giả đã mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên một cách hoa mỹ trong cuốn tiểu thuyết của mình.
She can eloquently defend her position in a debate.
Cô ấy có thể bảo vệ quan điểm của mình một cách hoa mỹ trong một cuộc tranh luận.
The poet eloquently captured the emotions of the characters in his poem.
Nhà thơ đã nắm bắt một cách hoa mỹ cảm xúc của các nhân vật trong bài thơ của mình.
The CEO eloquently presented the company's vision for the future.
Giám đốc điều hành đã trình bày một cách hoa mỹ tầm nhìn của công ty về tương lai.
The artist eloquently conveyed his message through his paintings.
Nghệ sĩ đã truyền tải thông điệp của mình một cách hoa mỹ qua các bức tranh của mình.
She eloquently defended her thesis during the academic conference.
Cô ấy đã bảo vệ một cách hoa mỹ luận án của mình trong hội nghị học thuật.
The politician eloquently addressed the concerns of the citizens in his speech.
Chính trị gia đã giải quyết một cách hoa mỹ những lo ngại của người dân trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay