elucidates

[Mỹ]/ɪˈluːsɪdeɪts/
[Anh]/ɪˈluːsɪdeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho cái gì đó rõ ràng; giải thích

Cụm từ & Cách kết hợp

elucidates findings

làm rõ các phát hiện

elucidates concepts

làm rõ các khái niệm

elucidates issues

làm rõ các vấn đề

elucidates theories

làm rõ các lý thuyết

elucidates data

làm rõ dữ liệu

elucidates arguments

làm rõ các lập luận

elucidates principles

làm rõ các nguyên tắc

elucidates relationships

làm rõ các mối quan hệ

elucidates processes

làm rõ các quy trình

elucidates implications

làm rõ các hệ quả

Câu ví dụ

the teacher elucidates complex concepts for better understanding.

giáo viên giải thích các khái niệm phức tạp để hiểu rõ hơn.

the report elucidates the reasons behind the economic downturn.

báo cáo giải thích những lý do đằng sau sự suy thoái kinh tế.

her explanation elucidates the main points of the theory.

lời giải thích của cô ấy làm rõ những điểm chính của lý thuyết.

the documentary elucidates the history of the ancient civilization.

phim tài liệu làm sáng tỏ lịch sử của nền văn minh cổ đại.

the scientist elucidates the findings of the research study.

nhà khoa học giải thích những phát hiện của nghiên cứu.

the author elucidates her motivations in the preface.

tác giả giải thích động cơ của cô ấy trong phần giới thiệu.

this article elucidates the importance of mental health.

bài viết này làm rõ tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.

the speaker elucidates the steps needed for effective communication.

người nói giải thích các bước cần thiết để giao tiếp hiệu quả.

the findings elucidate the impact of climate change on wildlife.

những phát hiện làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đến động vật hoang dã.

the lecture elucidates the relationship between art and society.

bài giảng làm rõ mối quan hệ giữa nghệ thuật và xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay