emanated

[Mỹ]/ˈɛm.ə.neɪ.tɪd/
[Anh]/ˈɛm.ə.neɪ.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xuất phát từ một nguồn; để sản xuất hoặc hiển thị

Cụm từ & Cách kết hợp

light emanated

ánh sáng phát ra

energy emanated

năng lượng phát ra

sound emanated

tiếng động phát ra

heat emanated

nhiệt phát ra

radiation emanated

bức xạ phát ra

confidence emanated

sự tự tin phát ra

vibes emanated

cảm giác phát ra

smell emanated

mùi phát ra

lightly emanated

một cách nhẹ nhàng phát ra

emotion emanated

cảm xúc phát ra

Câu ví dụ

the warmth emanated from the fireplace, creating a cozy atmosphere.

sự ấm áp tỏa ra từ lò sưởi, tạo ra một không khí ấm cúng.

a sense of calm emanated from the serene lake.

cảm giác bình tĩnh tỏa ra từ mặt hồ thanh bình.

joy emanated from the children playing in the park.

niềm vui tỏa ra từ những đứa trẻ chơi đùa trong công viên.

the fragrance of flowers emanated throughout the garden.

mùi thơm của hoa lan tỏa khắp khu vườn.

an aura of confidence emanated from the speaker.

một vầng hào quang tự tin tỏa ra từ người nói.

sounds of laughter emanated from the party next door.

tiếng cười khúc khích vọng ra từ bữa tiệc bên cạnh.

light emanated from the lantern, illuminating the path.

ánh sáng tỏa ra từ chiếc đèn lồng, chiếu sáng con đường.

a feeling of nostalgia emanated from the old photographs.

cảm giác hoài niệm tỏa ra từ những bức ảnh cũ.

wisdom emanated from her words, inspiring everyone around.

trí tuệ tỏa ra từ lời nói của cô ấy, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the energy of the crowd emanated throughout the stadium.

năng lượng của đám đông lan tỏa khắp sân vận động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay