emancipating freedom
giải phóng tự do
emancipating change
giải phóng sự thay đổi
emancipating thought
giải phóng tư tưởng
emancipating rights
giải phóng quyền lợi
emancipating voices
giải phóng tiếng nói
emancipating power
giải phóng sức mạnh
emancipating spirit
giải phóng tinh thần
emancipating journey
giải phóng hành trình
emancipating ideas
giải phóng ý tưởng
emancipating movement
giải phóng phong trào
emancipating oneself from societal norms can be liberating.
việc giải phóng bản thân khỏi các chuẩn mực xã hội có thể mang lại sự tự do.
the movement focuses on emancipating marginalized communities.
các phong trào tập trung vào việc giải phóng các cộng đồng bị thiệt thòi.
emancipating workers' rights is essential for a fair society.
việc giải phóng quyền của người lao động là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
education plays a key role in emancipating individuals.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng các cá nhân.
she believes in emancipating women through education.
cô ấy tin tưởng vào việc giải phóng phụ nữ thông qua giáo dục.
emancipating oneself from fear can lead to personal growth.
việc giải phóng bản thân khỏi nỗi sợ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he dedicated his life to emancipating enslaved people.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để giải phóng những người bị nô lệ.
emancipating the mind is just as important as physical freedom.
việc giải phóng tâm trí cũng quan trọng như tự do về thể xác.
they are committed to emancipating future generations.
họ cam kết giải phóng các thế hệ tương lai.
art can be a powerful tool for emancipating voices.
nghệ thuật có thể là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tiếng nói.
emancipating freedom
giải phóng tự do
emancipating change
giải phóng sự thay đổi
emancipating thought
giải phóng tư tưởng
emancipating rights
giải phóng quyền lợi
emancipating voices
giải phóng tiếng nói
emancipating power
giải phóng sức mạnh
emancipating spirit
giải phóng tinh thần
emancipating journey
giải phóng hành trình
emancipating ideas
giải phóng ý tưởng
emancipating movement
giải phóng phong trào
emancipating oneself from societal norms can be liberating.
việc giải phóng bản thân khỏi các chuẩn mực xã hội có thể mang lại sự tự do.
the movement focuses on emancipating marginalized communities.
các phong trào tập trung vào việc giải phóng các cộng đồng bị thiệt thòi.
emancipating workers' rights is essential for a fair society.
việc giải phóng quyền của người lao động là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
education plays a key role in emancipating individuals.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng các cá nhân.
she believes in emancipating women through education.
cô ấy tin tưởng vào việc giải phóng phụ nữ thông qua giáo dục.
emancipating oneself from fear can lead to personal growth.
việc giải phóng bản thân khỏi nỗi sợ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he dedicated his life to emancipating enslaved people.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để giải phóng những người bị nô lệ.
emancipating the mind is just as important as physical freedom.
việc giải phóng tâm trí cũng quan trọng như tự do về thể xác.
they are committed to emancipating future generations.
họ cam kết giải phóng các thế hệ tương lai.
art can be a powerful tool for emancipating voices.
nghệ thuật có thể là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tiếng nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay