embarkation

[Mỹ]/ˌembɑ:'keiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tải, tham gia.
Word Forms
số nhiềuembarkations

Câu ví dụ

The embarkation process at the airport was smooth and efficient.

Quy trình lên máy bay tại sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Passengers were asked to proceed to the embarkation gate for boarding.

Hành khách được yêu cầu di chuyển đến cổng lên máy bay để lên tàu.

The embarkation of goods onto the ship was completed before sunset.

Việc chất hàng lên tàu đã hoàn tất trước khi mặt trời lặn.

They were delayed due to the embarkation of additional cargo.

Họ bị trì hoãn do việc chất thêm hàng lên tàu.

Embarkation on the cruise ship began early in the morning.

Việc lên tàu du lịch bắt đầu sớm vào buổi sáng.

The embarkation point for the ferry was crowded with tourists.

Điểm lên phà đông đúc khách du lịch.

The embarkation area was well-organized with clear signage.

Khu vực lên tàu được tổ chức tốt với biển báo rõ ràng.

Passengers were required to show their boarding passes during embarkation.

Hành khách được yêu cầu xuất trình vé lên tàu trong quá trình lên tàu.

The embarkation process for the train was delayed due to technical issues.

Quy trình lên tàu hỏa bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.

Embarkation onto the bus was done in an orderly manner.

Việc lên xe buýt được thực hiện một cách có trật tự.

Ví dụ thực tế

30.lower no. 1 lifeboat alongside embarkation deck and report . no. 1 lifeboat alongside embarkation deck.

30.lower số 1 xuồng cứu sinh bên cạnh sàn đáp và báo cáo. số 1 xuồng cứu sinh bên cạnh sàn đáp.

Nguồn: Maritime English listening

Lisbon became the great embarkation point.

Lisbon đã trở thành điểm khởi hành lớn.

Nguồn: Casablanca Original Soundtrack

21.passenger and crew. Follow the lifeboatman to the lifeboat stations on the embarkation deck.

21. hành khách và thủy thủ đoàn. Hãy làm theo người điều khiển xuồng cứu sinh đến các trạm xuồng cứu sinh trên sàn đáp.

Nguồn: Maritime English listening

30.stand-by engine and shorten chain to 2 shackkes for pilot embarkation

30. Đặt động cơ ở chế độ chờ và rút ngắn xích xuống 2 mắt xích để lên tàu của phi công.

Nguồn: Maritime English listening

The young man was regarding his embarkation with aloof cynicism as Doctor Diver approached.

Người thanh niên đang nhìn nhận việc lên tàu của mình với sự hoài nghi lạnh lùng khi bác sĩ Diver đến gần.

Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)

Are you sure this is the embarkation area?

Bạn chắc chắn đây là khu vực lên tàu chứ?

Nguồn: 2009 ESLPod

You park your car, or you get out of your taxi, and then you walk onto the ship;that's the embarkation.

Bạn đậu xe, hoặc bước ra khỏi taxi, và sau đó bạn đi lên tàu; đó là việc lên tàu.

Nguồn: 2009 ESLPod

The predicate has the linking verb " became, " as well as the noun phrase " the great embarkation point" .

Động từ có tác dụng liên kết là " became, " cũng như cụm danh từ " điểm khởi hành lớn. "

Nguồn: Peach Blossom Island Listening Practice

(2)Check to see that the disembarkation of the visitors and the embarkation or disembarkations of supernumeraries in accordance with the safety management records.

(2) Kiểm tra xem việc xuống tàu của khách tham quan và việc lên hoặc xuống tàu của những người không thuộc thủy thủ đoàn có tuân thủ theo hồ sơ quản lý an toàn hay không.

Nguồn: Practical English for Ship Pilots

In the second sentence — " Lisbon became the great embarkation point" — you can see the basic linking verb pattern, even though the subject complement has several words.

Trong câu thứ hai — " Lisbon đã trở thành điểm khởi hành lớn" — bạn có thể thấy mô hình động từ liên kết cơ bản, ngay cả khi phần bổ trợ chủ ngữ có nhiều từ.

Nguồn: Peach Blossom Island Listening Practice

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay