ambassadors of peace
đại sứ hòa bình
cultural ambassadors
đại sứ văn hóa
student ambassadors
đại sứ sinh viên
business ambassadors
đại sứ kinh doanh
ambassadors of goodwill
đại sứ thiện chí
trade ambassadors
đại sứ thương mại
ambassadors for change
đại sứ thay đổi
ambassadors of innovation
đại sứ đổi mới
the ambassadors met with government officials.
các đại sứ đã gặp gỡ các quan chức chính phủ.
ambassadors play a crucial role in diplomacy.
các đại sứ đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao.
she was appointed as an ambassador to france.
bà được bổ nhiệm làm đại sứ tại pháp.
the ambassadors exchanged gifts at the ceremony.
các đại sứ đã trao đổi quà tặng tại buổi lễ.
ambassadors often travel to different countries.
các đại sứ thường đi đến các quốc gia khác nhau.
the ambassadors were welcomed by the local community.
các đại sứ được chào đón bởi cộng đồng địa phương.
ambassadors represent their country's interests abroad.
các đại sứ đại diện cho lợi ích của quốc gia của họ ở nước ngoài.
the ambassadors delivered a speech at the conference.
các đại sứ đã trình bày một bài phát biểu tại hội nghị.
ambassadors can be influential figures in international relations.
các đại sứ có thể là những nhân vật có ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế.
the ambassadors worked to build bridges between nations.
các đại sứ đã làm việc để xây dựng cầu nối giữa các quốc gia.
ambassadors of peace
đại sứ hòa bình
cultural ambassadors
đại sứ văn hóa
student ambassadors
đại sứ sinh viên
business ambassadors
đại sứ kinh doanh
ambassadors of goodwill
đại sứ thiện chí
trade ambassadors
đại sứ thương mại
ambassadors for change
đại sứ thay đổi
ambassadors of innovation
đại sứ đổi mới
the ambassadors met with government officials.
các đại sứ đã gặp gỡ các quan chức chính phủ.
ambassadors play a crucial role in diplomacy.
các đại sứ đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao.
she was appointed as an ambassador to france.
bà được bổ nhiệm làm đại sứ tại pháp.
the ambassadors exchanged gifts at the ceremony.
các đại sứ đã trao đổi quà tặng tại buổi lễ.
ambassadors often travel to different countries.
các đại sứ thường đi đến các quốc gia khác nhau.
the ambassadors were welcomed by the local community.
các đại sứ được chào đón bởi cộng đồng địa phương.
ambassadors represent their country's interests abroad.
các đại sứ đại diện cho lợi ích của quốc gia của họ ở nước ngoài.
the ambassadors delivered a speech at the conference.
các đại sứ đã trình bày một bài phát biểu tại hội nghị.
ambassadors can be influential figures in international relations.
các đại sứ có thể là những nhân vật có ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế.
the ambassadors worked to build bridges between nations.
các đại sứ đã làm việc để xây dựng cầu nối giữa các quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay