embellishes the story
làm cho câu chuyện thêm sinh động
embellishes the truth
làm cho sự thật thêm sinh động
embellishes the design
làm cho thiết kế thêm sinh động
embellishes the details
làm cho các chi tiết thêm sinh động
embellishes the narrative
làm cho câu chuyện thêm sinh động
embellishes the image
làm cho hình ảnh thêm sinh động
embellishes the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm sinh động
embellishes the performance
làm cho màn trình diễn thêm sinh động
embellishes the report
làm cho báo cáo thêm sinh động
embellishes the artwork
làm cho tác phẩm nghệ thuật thêm sinh động
the artist embellishes his paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ tô điểm cho những bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
she embellishes her stories to make them more interesting.
cô ấy tô điểm cho những câu chuyện của mình để chúng trở nên thú vị hơn.
the writer embellishes the narrative with vivid descriptions.
nhà văn tô điểm cho câu chuyện bằng những mô tả sống động.
he often embellishes the truth to impress others.
anh ta thường tô điểm sự thật để gây ấn tượng với người khác.
the interior designer embellishes the room with elegant decor.
nhà thiết kế nội thất tô điểm căn phòng bằng đồ trang trí thanh lịch.
the chef embellishes the dish with fresh herbs.
đầu bếp tô điểm món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
she embellishes her resume with impressive achievements.
cô ấy tô điểm cho hồ sơ của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
he embellishes his speeches with humor and anecdotes.
anh ta thường tô điểm cho những bài phát biểu của mình bằng sự hài hước và những câu chuyện ngắn.
the filmmaker embellishes the documentary with dramatic music.
nhà làm phim tô điểm cho bộ phim tài liệu bằng âm nhạc kịch tính.
she embellishes her garden with colorful flowers.
cô ấy tô điểm khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
embellishes the story
làm cho câu chuyện thêm sinh động
embellishes the truth
làm cho sự thật thêm sinh động
embellishes the design
làm cho thiết kế thêm sinh động
embellishes the details
làm cho các chi tiết thêm sinh động
embellishes the narrative
làm cho câu chuyện thêm sinh động
embellishes the image
làm cho hình ảnh thêm sinh động
embellishes the presentation
làm cho bài thuyết trình thêm sinh động
embellishes the performance
làm cho màn trình diễn thêm sinh động
embellishes the report
làm cho báo cáo thêm sinh động
embellishes the artwork
làm cho tác phẩm nghệ thuật thêm sinh động
the artist embellishes his paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ tô điểm cho những bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
she embellishes her stories to make them more interesting.
cô ấy tô điểm cho những câu chuyện của mình để chúng trở nên thú vị hơn.
the writer embellishes the narrative with vivid descriptions.
nhà văn tô điểm cho câu chuyện bằng những mô tả sống động.
he often embellishes the truth to impress others.
anh ta thường tô điểm sự thật để gây ấn tượng với người khác.
the interior designer embellishes the room with elegant decor.
nhà thiết kế nội thất tô điểm căn phòng bằng đồ trang trí thanh lịch.
the chef embellishes the dish with fresh herbs.
đầu bếp tô điểm món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
she embellishes her resume with impressive achievements.
cô ấy tô điểm cho hồ sơ của mình bằng những thành tựu ấn tượng.
he embellishes his speeches with humor and anecdotes.
anh ta thường tô điểm cho những bài phát biểu của mình bằng sự hài hước và những câu chuyện ngắn.
the filmmaker embellishes the documentary with dramatic music.
nhà làm phim tô điểm cho bộ phim tài liệu bằng âm nhạc kịch tính.
she embellishes her garden with colorful flowers.
cô ấy tô điểm khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay