the necklace adorns her neck gracefully.
chiếc vòng cổ trang trí quanh cổ cô ấy một cách duyên dáng.
a crown adorns the king's head.
vương miện trang trí trên đầu nhà vua.
the tree adorns the garden with its colorful leaves.
cây cối trang trí khu vườn bằng những chiếc lá đầy màu sắc.
a beautiful tapestry adorns the wall.
một tấm thảm đẹp trang trí trên tường.
the building adorns the city skyline.
tòa nhà trang trí đường chân trời thành phố.
flowers adorn the wedding cake.
hoa trang trí trên bánh cưới.
she adorned her hair with a delicate ribbon.
cô ấy trang trí tóc bằng một chiếc nơ tinh tế.
the festive decorations adorn the store windows.
những đồ trang trí lễ hội trang trí cửa sổ cửa hàng.
his words adorned her with praise.
lời nói của anh ấy trang trí cô ấy bằng lời khen ngợi.
the room is adorned with antique furniture.
phòng được trang trí bằng đồ nội thất cổ.
the necklace adorns her neck gracefully.
chiếc vòng cổ trang trí quanh cổ cô ấy một cách duyên dáng.
a crown adorns the king's head.
vương miện trang trí trên đầu nhà vua.
the tree adorns the garden with its colorful leaves.
cây cối trang trí khu vườn bằng những chiếc lá đầy màu sắc.
a beautiful tapestry adorns the wall.
một tấm thảm đẹp trang trí trên tường.
the building adorns the city skyline.
tòa nhà trang trí đường chân trời thành phố.
flowers adorn the wedding cake.
hoa trang trí trên bánh cưới.
she adorned her hair with a delicate ribbon.
cô ấy trang trí tóc bằng một chiếc nơ tinh tế.
the festive decorations adorn the store windows.
những đồ trang trí lễ hội trang trí cửa sổ cửa hàng.
his words adorned her with praise.
lời nói của anh ấy trang trí cô ấy bằng lời khen ngợi.
the room is adorned with antique furniture.
phòng được trang trí bằng đồ nội thất cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay