| số nhiều | embroilments |
political embroilment
vướng mắc chính trị
legal embroilment
vướng mắc pháp lý
financial embroilment
vướng mắc tài chính
social embroilment
vướng mắc xã hội
personal embroilment
vướng mắc cá nhân
international embroilment
vướng mắc quốc tế
cultural embroilment
vướng mắc văn hóa
military embroilment
vướng mắc quân sự
emotional embroilment
vướng mắc tình cảm
business embroilment
vướng mắc kinh doanh
his embroilment in the scandal was unexpected.
sự vướng vào scandal của anh ấy là điều bất ngờ.
the political embroilment has caused public unrest.
sự vướng vào chính trị đã gây ra bất ổn công chúng.
she tried to avoid any embroilment in their argument.
cô ấy cố gắng tránh xa bất kỳ sự vướng vào cuộc tranh cãi của họ.
his embroilment with the law left him in a difficult position.
việc anh ấy vướng vào pháp luật khiến anh ấy rơi vào tình thế khó khăn.
the company's embroilment in legal issues affected its reputation.
việc công ty vướng vào các vấn đề pháp lý đã ảnh hưởng đến danh tiếng của nó.
her embroilment in community politics was quite controversial.
sự tham gia của cô ấy vào chính trị cộng đồng khá gây tranh cãi.
the embroilment of various factions led to chaos.
sự vướng vào của các phe phái khác nhau đã dẫn đến sự hỗn loạn.
he was drawn into the embroilment without his consent.
anh ấy bị cuốn vào sự vướng vào mà không có sự đồng ý của anh ấy.
the embroilment of personal and professional lives can be challenging.
sự vướng vào giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp có thể là một thách thức.
they sought to resolve the embroilment peacefully.
họ tìm cách giải quyết sự vướng vào một cách hòa bình.
political embroilment
vướng mắc chính trị
legal embroilment
vướng mắc pháp lý
financial embroilment
vướng mắc tài chính
social embroilment
vướng mắc xã hội
personal embroilment
vướng mắc cá nhân
international embroilment
vướng mắc quốc tế
cultural embroilment
vướng mắc văn hóa
military embroilment
vướng mắc quân sự
emotional embroilment
vướng mắc tình cảm
business embroilment
vướng mắc kinh doanh
his embroilment in the scandal was unexpected.
sự vướng vào scandal của anh ấy là điều bất ngờ.
the political embroilment has caused public unrest.
sự vướng vào chính trị đã gây ra bất ổn công chúng.
she tried to avoid any embroilment in their argument.
cô ấy cố gắng tránh xa bất kỳ sự vướng vào cuộc tranh cãi của họ.
his embroilment with the law left him in a difficult position.
việc anh ấy vướng vào pháp luật khiến anh ấy rơi vào tình thế khó khăn.
the company's embroilment in legal issues affected its reputation.
việc công ty vướng vào các vấn đề pháp lý đã ảnh hưởng đến danh tiếng của nó.
her embroilment in community politics was quite controversial.
sự tham gia của cô ấy vào chính trị cộng đồng khá gây tranh cãi.
the embroilment of various factions led to chaos.
sự vướng vào của các phe phái khác nhau đã dẫn đến sự hỗn loạn.
he was drawn into the embroilment without his consent.
anh ấy bị cuốn vào sự vướng vào mà không có sự đồng ý của anh ấy.
the embroilment of personal and professional lives can be challenging.
sự vướng vào giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp có thể là một thách thức.
they sought to resolve the embroilment peacefully.
họ tìm cách giải quyết sự vướng vào một cách hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay