emoji

[Mỹ]/ɪˈməʊdʒi/
[Anh]/ɪˈmoʊdʒi/

Dịch

n. một hình ảnh kỹ thuật số nhỏ hoặc biểu tượng được sử dụng để thể hiện một ý tưởng hoặc cảm xúc trong giao tiếp điện tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

send emoji

gửi biểu tượng cảm xúc

use emoji

sử dụng biểu tượng cảm xúc

emoji face

biểu tượng cảm xúc khuôn mặt

emoji reaction

phản ứng biểu tượng cảm xúc

add emoji

thêm biểu tượng cảm xúc

emoji love

biểu tượng cảm xúc tình yêu

emoji war

biểu tượng cảm xúc chiến tranh

using emojis

sử dụng biểu tượng cảm xúc

new emoji

biểu tượng cảm xúc mới

emoji time

thời gian biểu tượng cảm xúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay