| số nhiều | emoticons |
happy emoticon
biểu tượng cảm xúc hạnh phúc
sad emoticon
biểu tượng cảm xúc buồn
love emoticon
biểu tượng cảm xúc tình yêu
funny emoticon
biểu tượng cảm xúc hài hước
angry emoticon
biểu tượng cảm xúc tức giận
surprised emoticon
biểu tượng cảm xúc ngạc nhiên
wink emoticon
biểu tượng cảm xúc nháy mắt
cool emoticon
biểu tượng cảm xúc ngầu
crying emoticon
biểu tượng cảm xúc khóc
thumbs up emoticon
biểu tượng cảm xúc thích
she sent me a smiley emoticon.
Cô ấy đã gửi cho tôi một biểu tượng cảm xúc cười.
emoticons can express emotions better than words.
Các biểu tượng cảm xúc có thể thể hiện cảm xúc tốt hơn từ ngữ.
he often uses a heart emoticon in his messages.
Anh ấy thường sử dụng biểu tượng cảm xúc trái tim trong tin nhắn của mình.
using an emoticon can lighten the mood.
Sử dụng biểu tượng cảm xúc có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
she added a winking emoticon to her text.
Cô ấy đã thêm một biểu tượng cảm xúc nháy mắt vào tin nhắn của mình.
emoticons are popular in online communication.
Các biểu tượng cảm xúc phổ biến trong giao tiếp trực tuyến.
he prefers using emoticons over traditional punctuation.
Anh ấy thích sử dụng biểu tượng cảm xúc hơn dấu câu truyền thống.
emoticons can help convey sarcasm.
Các biểu tượng cảm xúc có thể giúp truyền tải sự mỉa mai.
she interpreted his emoticon as a sign of affection.
Cô ấy hiểu biểu tượng cảm xúc của anh ấy là dấu hiệu của sự yêu mến.
emoticons are a fun way to enhance conversations.
Các biểu tượng cảm xúc là một cách thú vị để tăng cường các cuộc trò chuyện.
happy emoticon
biểu tượng cảm xúc hạnh phúc
sad emoticon
biểu tượng cảm xúc buồn
love emoticon
biểu tượng cảm xúc tình yêu
funny emoticon
biểu tượng cảm xúc hài hước
angry emoticon
biểu tượng cảm xúc tức giận
surprised emoticon
biểu tượng cảm xúc ngạc nhiên
wink emoticon
biểu tượng cảm xúc nháy mắt
cool emoticon
biểu tượng cảm xúc ngầu
crying emoticon
biểu tượng cảm xúc khóc
thumbs up emoticon
biểu tượng cảm xúc thích
she sent me a smiley emoticon.
Cô ấy đã gửi cho tôi một biểu tượng cảm xúc cười.
emoticons can express emotions better than words.
Các biểu tượng cảm xúc có thể thể hiện cảm xúc tốt hơn từ ngữ.
he often uses a heart emoticon in his messages.
Anh ấy thường sử dụng biểu tượng cảm xúc trái tim trong tin nhắn của mình.
using an emoticon can lighten the mood.
Sử dụng biểu tượng cảm xúc có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
she added a winking emoticon to her text.
Cô ấy đã thêm một biểu tượng cảm xúc nháy mắt vào tin nhắn của mình.
emoticons are popular in online communication.
Các biểu tượng cảm xúc phổ biến trong giao tiếp trực tuyến.
he prefers using emoticons over traditional punctuation.
Anh ấy thích sử dụng biểu tượng cảm xúc hơn dấu câu truyền thống.
emoticons can help convey sarcasm.
Các biểu tượng cảm xúc có thể giúp truyền tải sự mỉa mai.
she interpreted his emoticon as a sign of affection.
Cô ấy hiểu biểu tượng cảm xúc của anh ấy là dấu hiệu của sự yêu mến.
emoticons are a fun way to enhance conversations.
Các biểu tượng cảm xúc là một cách thú vị để tăng cường các cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay