| số nhiều | employables |
She is highly employable with her strong communication skills.
Cô ấy rất có khả năng được tuyển dụng nhờ kỹ năng giao tiếp tốt.
Internships can make students more employable.
Thực tập có thể giúp sinh viên có khả năng tìm việc tốt hơn.
Having a relevant degree can make you more employable in certain industries.
Có bằng cấp phù hợp có thể giúp bạn có khả năng tìm việc tốt hơn trong một số ngành công nghiệp nhất định.
Continuous learning is important to stay employable in today's competitive job market.
Học tập liên tục là điều quan trọng để giữ được khả năng tìm việc trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.
Soft skills such as teamwork and problem-solving are essential for being employable.
Các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giải quyết vấn đề là điều cần thiết để có khả năng tìm việc.
Being bilingual can make you more employable in global companies.
Việc biết ngoại ngữ có thể giúp bạn có khả năng tìm việc tốt hơn tại các công ty toàn cầu.
Networking plays a crucial role in becoming more employable.
Mạng lưới quan hệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tìm việc.
Having a positive attitude can make you more employable to potential employers.
Có thái độ tích cực có thể giúp bạn có khả năng tìm việc với các nhà tuyển dụng tiềm năng.
Employable individuals are often adaptable and willing to learn new skills.
Những người có khả năng tìm việc thường thích ứng và sẵn sàng học các kỹ năng mới.
Even as hordes of less employable expatriates return, the brightest remain abroad.
Ngay cả khi hàng loạt người nước ngoài ít có khả năng tìm việc trở về, những người giỏi nhất vẫn ở nước ngoài.
Nguồn: The Economist - ChinaSome scientists are learning languages outside their course requirements to make themselves more employable.
Một số nhà khoa học đang học các ngôn ngữ ngoài yêu cầu của khóa học để bản thân có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: The Economist (Summary)And that's why she was more employable, now that's -able with an a again.
Và đó là lý do tại sao cô ấy lại có khả năng tìm việc hơn, bây giờ là -able với chữ a nữa.
Nguồn: Six-Minute Basic VocabularySpeaking on BBC Radio 4's You and Yours programme, he says it's about gaining skills and being more employable…
Trong chương trình You and Yours của BBC Radio 4, ông nói rằng đó là về việc tích lũy kỹ năng và có khả năng tìm việc hơn…
Nguồn: 6 Minute EnglishSpeaking on BBC Radio 4's You and Yours programme, he says it's about gaining skills and being more employable.
Trong chương trình You and Yours của BBC Radio 4, ông nói rằng đó là về việc tích lũy kỹ năng và có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: 6 Minute EnglishWould it make you more employable?
Nó có khiến bạn có khả năng tìm việc hơn không?
Nguồn: Hey StevenIt looks good on their CV and ultimately makes them more employable.
Nó trông rất tốt trên CV của họ và cuối cùng khiến họ có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: BBC Learning English (official version)Sam was told he would never be employable, but he was given an incredible opportunity by a Starbucks manager named Chris.
Sam được cho biết anh ta sẽ không bao giờ có khả năng tìm việc, nhưng anh ta đã được một người quản lý của Starbucks tên là Chris trao cơ hội tuyệt vời.
Nguồn: The Ellen ShowIt opens doors, makes you more employable, helps you make new friends, and it's fun too.
Nó mở ra những cánh cửa, khiến bạn có khả năng tìm việc hơn, giúp bạn kết bạn và rất vui nữa.
Nguồn: BBC Learning English (official version)They constantly read, listen and learn new approaches to remain employable, and freelancers offer a jolt of energy.
Họ liên tục đọc, nghe và học những phương pháp mới để giữ được khả năng tìm việc, và những người làm tự do mang lại sự hưng phấn.
Nguồn: Selected TED Talks (Video Edition) of the MonthShe is highly employable with her strong communication skills.
Cô ấy rất có khả năng được tuyển dụng nhờ kỹ năng giao tiếp tốt.
Internships can make students more employable.
Thực tập có thể giúp sinh viên có khả năng tìm việc tốt hơn.
Having a relevant degree can make you more employable in certain industries.
Có bằng cấp phù hợp có thể giúp bạn có khả năng tìm việc tốt hơn trong một số ngành công nghiệp nhất định.
Continuous learning is important to stay employable in today's competitive job market.
Học tập liên tục là điều quan trọng để giữ được khả năng tìm việc trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.
Soft skills such as teamwork and problem-solving are essential for being employable.
Các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giải quyết vấn đề là điều cần thiết để có khả năng tìm việc.
Being bilingual can make you more employable in global companies.
Việc biết ngoại ngữ có thể giúp bạn có khả năng tìm việc tốt hơn tại các công ty toàn cầu.
Networking plays a crucial role in becoming more employable.
Mạng lưới quan hệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tìm việc.
Having a positive attitude can make you more employable to potential employers.
Có thái độ tích cực có thể giúp bạn có khả năng tìm việc với các nhà tuyển dụng tiềm năng.
Employable individuals are often adaptable and willing to learn new skills.
Những người có khả năng tìm việc thường thích ứng và sẵn sàng học các kỹ năng mới.
Even as hordes of less employable expatriates return, the brightest remain abroad.
Ngay cả khi hàng loạt người nước ngoài ít có khả năng tìm việc trở về, những người giỏi nhất vẫn ở nước ngoài.
Nguồn: The Economist - ChinaSome scientists are learning languages outside their course requirements to make themselves more employable.
Một số nhà khoa học đang học các ngôn ngữ ngoài yêu cầu của khóa học để bản thân có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: The Economist (Summary)And that's why she was more employable, now that's -able with an a again.
Và đó là lý do tại sao cô ấy lại có khả năng tìm việc hơn, bây giờ là -able với chữ a nữa.
Nguồn: Six-Minute Basic VocabularySpeaking on BBC Radio 4's You and Yours programme, he says it's about gaining skills and being more employable…
Trong chương trình You and Yours của BBC Radio 4, ông nói rằng đó là về việc tích lũy kỹ năng và có khả năng tìm việc hơn…
Nguồn: 6 Minute EnglishSpeaking on BBC Radio 4's You and Yours programme, he says it's about gaining skills and being more employable.
Trong chương trình You and Yours của BBC Radio 4, ông nói rằng đó là về việc tích lũy kỹ năng và có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: 6 Minute EnglishWould it make you more employable?
Nó có khiến bạn có khả năng tìm việc hơn không?
Nguồn: Hey StevenIt looks good on their CV and ultimately makes them more employable.
Nó trông rất tốt trên CV của họ và cuối cùng khiến họ có khả năng tìm việc hơn.
Nguồn: BBC Learning English (official version)Sam was told he would never be employable, but he was given an incredible opportunity by a Starbucks manager named Chris.
Sam được cho biết anh ta sẽ không bao giờ có khả năng tìm việc, nhưng anh ta đã được một người quản lý của Starbucks tên là Chris trao cơ hội tuyệt vời.
Nguồn: The Ellen ShowIt opens doors, makes you more employable, helps you make new friends, and it's fun too.
Nó mở ra những cánh cửa, khiến bạn có khả năng tìm việc hơn, giúp bạn kết bạn và rất vui nữa.
Nguồn: BBC Learning English (official version)They constantly read, listen and learn new approaches to remain employable, and freelancers offer a jolt of energy.
Họ liên tục đọc, nghe và học những phương pháp mới để giữ được khả năng tìm việc, và những người làm tự do mang lại sự hưng phấn.
Nguồn: Selected TED Talks (Video Edition) of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay