employs new methods
sử dụng các phương pháp mới
employs skilled workers
sử dụng nhân viên có kỹ năng
employs modern technology
sử dụng công nghệ hiện đại
employs effective strategies
sử dụng các chiến lược hiệu quả
employs creative solutions
sử dụng các giải pháp sáng tạo
employs innovative designs
sử dụng các thiết kế sáng tạo
employs advanced techniques
sử dụng các kỹ thuật tiên tiến
employs local resources
sử dụng các nguồn lực địa phương
employs team collaboration
sử dụng sự hợp tác của nhóm
employs data analysis
sử dụng phân tích dữ liệu
the company employs over 500 staff members.
công ty sử dụng hơn 500 nhân viên.
she employs various strategies to improve her performance.
cô ấy sử dụng nhiều chiến lược để cải thiện hiệu suất của mình.
the school employs qualified teachers from different countries.
trường học sử dụng các giáo viên có trình độ từ nhiều quốc gia khác nhau.
he employs his skills to help others in need.
anh ấy sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ những người khác đang cần giúp đỡ.
the artist employs bright colors in her paintings.
nghệ sĩ sử dụng màu sắc tươi sáng trong các bức tranh của cô ấy.
this method employs advanced technology for better results.
phương pháp này sử dụng công nghệ tiên tiến để đạt được kết quả tốt hơn.
the manager employs a hands-on approach to leadership.
người quản lý áp dụng phương pháp tiếp cận thực tế trong quản lý.
the research employs statistical analysis to draw conclusions.
nghiên cứu sử dụng phân tích thống kê để rút ra kết luận.
our team employs innovative solutions to tackle challenges.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng các giải pháp sáng tạo để giải quyết các thách thức.
the organization employs volunteers to assist with events.
tổ chức sử dụng các tình nguyện viên để hỗ trợ các sự kiện.
employs new methods
sử dụng các phương pháp mới
employs skilled workers
sử dụng nhân viên có kỹ năng
employs modern technology
sử dụng công nghệ hiện đại
employs effective strategies
sử dụng các chiến lược hiệu quả
employs creative solutions
sử dụng các giải pháp sáng tạo
employs innovative designs
sử dụng các thiết kế sáng tạo
employs advanced techniques
sử dụng các kỹ thuật tiên tiến
employs local resources
sử dụng các nguồn lực địa phương
employs team collaboration
sử dụng sự hợp tác của nhóm
employs data analysis
sử dụng phân tích dữ liệu
the company employs over 500 staff members.
công ty sử dụng hơn 500 nhân viên.
she employs various strategies to improve her performance.
cô ấy sử dụng nhiều chiến lược để cải thiện hiệu suất của mình.
the school employs qualified teachers from different countries.
trường học sử dụng các giáo viên có trình độ từ nhiều quốc gia khác nhau.
he employs his skills to help others in need.
anh ấy sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ những người khác đang cần giúp đỡ.
the artist employs bright colors in her paintings.
nghệ sĩ sử dụng màu sắc tươi sáng trong các bức tranh của cô ấy.
this method employs advanced technology for better results.
phương pháp này sử dụng công nghệ tiên tiến để đạt được kết quả tốt hơn.
the manager employs a hands-on approach to leadership.
người quản lý áp dụng phương pháp tiếp cận thực tế trong quản lý.
the research employs statistical analysis to draw conclusions.
nghiên cứu sử dụng phân tích thống kê để rút ra kết luận.
our team employs innovative solutions to tackle challenges.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng các giải pháp sáng tạo để giải quyết các thách thức.
the organization employs volunteers to assist with events.
tổ chức sử dụng các tình nguyện viên để hỗ trợ các sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay