uses

[Mỹ]/[juːz]/
[Anh]/[juːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sử dụng (v.); tiêu thụ hoặc chi tiêu (v.)
n. Hành động sử dụng (n.); Một cách sử dụng (n.)

Cụm từ & Cách kết hợp

uses data

sử dụng dữ liệu

used often

thường xuyên sử dụng

uses cookies

sử dụng cookie

uses energy

sử dụng năng lượng

used to

được sử dụng để

uses javascript

sử dụng javascript

uses memory

sử dụng bộ nhớ

used now

đang được sử dụng

uses a lot

sử dụng rất nhiều

uses python

sử dụng python

Câu ví dụ

the company uses advanced technology to improve efficiency.

công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.

she uses a variety of colors in her paintings.

cô ấy sử dụng nhiều màu sắc trong các bức tranh của mình.

he uses public transportation most days of the week.

anh ấy sử dụng phương tiện công cộng hầu hết các ngày trong tuần.

the recipe uses fresh ingredients for the best flavor.

công thức sử dụng nguyên liệu tươi để có hương vị ngon nhất.

the software uses encryption to protect user data.

phần mềm sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu người dùng.

the artist uses light and shadow to create depth.

nghệ sĩ sử dụng ánh sáng và bóng để tạo ra chiều sâu.

the scientist uses a microscope to examine cells.

nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để kiểm tra tế bào.

the chef uses a special technique for grilling fish.

đầu bếp sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để nướng cá.

the website uses cookies to track user preferences.

trang web sử dụng cookie để theo dõi sở thích của người dùng.

the musician uses a loop pedal to create unique sounds.

nhà soạn nhạc sử dụng pedal lặp để tạo ra những âm thanh độc đáo.

the gardener uses organic fertilizer to nourish the plants.

người làm vườn sử dụng phân bón hữu cơ để nuôi dưỡng cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay