encroachers

[Mỹ]/ɪnˈkrəʊtʃəz/
[Anh]/ɪnˈkroʊtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người từ từ chiếm đoạt quyền lợi hoặc tài sản của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

land encroachers

người chiếm đất

encroachers removed

người chiếm đất bị loại bỏ

identify encroachers

xác định người chiếm đất

encroachers warned

cảnh báo người chiếm đất

encroachers faced

đối mặt với người chiếm đất

encroachers fined

phạt người chiếm đất

encroachers detected

phát hiện người chiếm đất

encroachers challenged

thách thức người chiếm đất

encroachers evicted

đào thải người chiếm đất

encroachers apprehended

bắt giữ người chiếm đất

Câu ví dụ

encroachers often invade protected lands.

Những người chiếm dụng đất thường xuyên xâm phạm vào các vùng đất được bảo vệ.

the government is taking measures against encroachers.

Chính phủ đang có các biện pháp chống lại những người chiếm dụng đất.

encroachers can cause significant environmental damage.

Những người chiếm dụng đất có thể gây ra những thiệt hại đáng kể về môi trường.

local communities are fighting against encroachers.

Các cộng đồng địa phương đang chiến đấu chống lại những người chiếm dụng đất.

encroachers disrupt the natural habitat of wildlife.

Những người chiếm dụng đất làm gián đoạn môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã.

we must educate people about the dangers of encroachers.

Chúng ta phải giáo dục mọi người về những nguy hiểm của những người chiếm dụng đất.

encroachers often ignore property boundaries.

Những người chiếm dụng đất thường xuyên phớt lờ ranh giới tài sản.

the presence of encroachers can lead to legal disputes.

Sự hiện diện của những người chiếm dụng đất có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.

encroachers threaten the livelihoods of local farmers.

Những người chiếm dụng đất đe dọa sinh kế của nông dân địa phương.

efforts to remove encroachers have been ongoing for years.

Những nỗ lực loại bỏ những người chiếm dụng đất đã được tiến hành trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay