illegal squatters
người chiếm giữ bất hợp pháp
squatters rights
quyền của người chiếm giữ
squatters eviction
khuất phục người chiếm giữ
urban squatters
người chiếm giữ đô thị
squatters settlement
khu người chiếm giữ
squatters movement
phong trào người chiếm giữ
squatters community
cộng đồng người chiếm giữ
squatters issue
vấn đề người chiếm giữ
squatters housing
nhà ở cho người chiếm giữ
temporary squatters
người chiếm giữ tạm thời
the city has a problem with squatters occupying abandoned buildings.
thành phố đang gặp vấn đề với những người chiếm giữ các tòa nhà bỏ hoang.
the government is trying to evict the squatters from the land.
chính phủ đang cố gắng trục xuất những người chiếm giữ đất đai.
many squatters have formed communities in urban areas.
nhiều người chiếm giữ đã hình thành các cộng đồng ở các khu vực đô thị.
squatters often face legal challenges when occupying properties.
những người chiếm giữ thường phải đối mặt với những thách thức pháp lý khi chiếm giữ tài sản.
local activists are working to support the rights of squatters.
các nhà hoạt động địa phương đang nỗ lực hỗ trợ quyền lợi của những người chiếm giữ.
squatters can sometimes improve neglected neighborhoods.
đôi khi, những người chiếm giữ có thể cải thiện các khu dân cư bị bỏ bê.
the presence of squatters can lead to increased tensions in the area.
sự hiện diện của những người chiếm giữ có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.
authorities are assessing how to deal with the growing number of squatters.
các cơ quan chức năng đang đánh giá cách đối phó với số lượng người chiếm giữ ngày càng tăng.
some squatters have turned their living spaces into vibrant art installations.
một số người chiếm giữ đã biến không gian sống của họ thành các tác phẩm nghệ thuật sống động.
finding a solution for squatters requires cooperation from various stakeholders.
việc tìm ra giải pháp cho những người chiếm giữ đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên liên quan.
illegal squatters
người chiếm giữ bất hợp pháp
squatters rights
quyền của người chiếm giữ
squatters eviction
khuất phục người chiếm giữ
urban squatters
người chiếm giữ đô thị
squatters settlement
khu người chiếm giữ
squatters movement
phong trào người chiếm giữ
squatters community
cộng đồng người chiếm giữ
squatters issue
vấn đề người chiếm giữ
squatters housing
nhà ở cho người chiếm giữ
temporary squatters
người chiếm giữ tạm thời
the city has a problem with squatters occupying abandoned buildings.
thành phố đang gặp vấn đề với những người chiếm giữ các tòa nhà bỏ hoang.
the government is trying to evict the squatters from the land.
chính phủ đang cố gắng trục xuất những người chiếm giữ đất đai.
many squatters have formed communities in urban areas.
nhiều người chiếm giữ đã hình thành các cộng đồng ở các khu vực đô thị.
squatters often face legal challenges when occupying properties.
những người chiếm giữ thường phải đối mặt với những thách thức pháp lý khi chiếm giữ tài sản.
local activists are working to support the rights of squatters.
các nhà hoạt động địa phương đang nỗ lực hỗ trợ quyền lợi của những người chiếm giữ.
squatters can sometimes improve neglected neighborhoods.
đôi khi, những người chiếm giữ có thể cải thiện các khu dân cư bị bỏ bê.
the presence of squatters can lead to increased tensions in the area.
sự hiện diện của những người chiếm giữ có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.
authorities are assessing how to deal with the growing number of squatters.
các cơ quan chức năng đang đánh giá cách đối phó với số lượng người chiếm giữ ngày càng tăng.
some squatters have turned their living spaces into vibrant art installations.
một số người chiếm giữ đã biến không gian sống của họ thành các tác phẩm nghệ thuật sống động.
finding a solution for squatters requires cooperation from various stakeholders.
việc tìm ra giải pháp cho những người chiếm giữ đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay