stop poachers
ngăn chặn những kẻ săn trộm
poachers arrested
những kẻ săn trộm bị bắt giữ
fighting poachers
đánh bại những kẻ săn trộm
poaching poachers
săn bắt những kẻ săn trộm
catch poachers
bắt những kẻ săn trộm
poacher threat
mối đe dọa từ những kẻ săn trộm
poachers' activities
hoạt động của những kẻ săn trộm
tracking poachers
theo dõi những kẻ săn trộm
protecting against poachers
bảo vệ chống lại những kẻ săn trộm
authorities are cracking down on poachers targeting endangered species.
các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những kẻ săn trộm nhắm vào các loài đang bị đe dọa.
the park rangers patrol the area to deter poachers.
các kiểm lâm tuần tra khu vực để ngăn chặn những kẻ săn trộm.
poachers often work in organized gangs for financial gain.
những kẻ săn trộm thường hoạt động trong các băng đảng có tổ chức vì lợi ích tài chính.
increased poaching has led to a decline in rhino populations.
việc săn trộm gia tăng đã dẫn đến sự suy giảm số lượng loài tê giác.
new legislation aims to punish poachers more severely.
luật pháp mới nhằm trừng phạt những kẻ săn trộm nghiêm khắc hơn.
the investigation revealed a network of poachers and buyers.
cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những kẻ săn trộm và người mua.
anti-poaching units are deployed in vulnerable wildlife areas.
các đơn vị chống săn trộm được triển khai ở các khu vực động vật hoang dã dễ bị tổn thương.
poachers use sophisticated technology to track and kill animals.
những kẻ săn trộm sử dụng công nghệ phức tạp để truy lùng và giết động vật.
local communities are often involved in efforts to stop poachers.
các cộng đồng địa phương thường tham gia vào các nỗ lực ngăn chặn những kẻ săn trộm.
the government is working to combat poaching with increased patrols.
chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn săn trộm bằng cách tăng cường tuần tra.
poachers face hefty fines and lengthy prison sentences.
những kẻ săn trộm phải đối mặt với các khoản tiền phạt lớn và bản án dài hạn.
the decline in elephant populations is largely due to poachers seeking ivory.
sự suy giảm số lượng voi chủ yếu là do những kẻ săn trộm tìm kiếm ngà voi.
stop poachers
ngăn chặn những kẻ săn trộm
poachers arrested
những kẻ săn trộm bị bắt giữ
fighting poachers
đánh bại những kẻ săn trộm
poaching poachers
săn bắt những kẻ săn trộm
catch poachers
bắt những kẻ săn trộm
poacher threat
mối đe dọa từ những kẻ săn trộm
poachers' activities
hoạt động của những kẻ săn trộm
tracking poachers
theo dõi những kẻ săn trộm
protecting against poachers
bảo vệ chống lại những kẻ săn trộm
authorities are cracking down on poachers targeting endangered species.
các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những kẻ săn trộm nhắm vào các loài đang bị đe dọa.
the park rangers patrol the area to deter poachers.
các kiểm lâm tuần tra khu vực để ngăn chặn những kẻ săn trộm.
poachers often work in organized gangs for financial gain.
những kẻ săn trộm thường hoạt động trong các băng đảng có tổ chức vì lợi ích tài chính.
increased poaching has led to a decline in rhino populations.
việc săn trộm gia tăng đã dẫn đến sự suy giảm số lượng loài tê giác.
new legislation aims to punish poachers more severely.
luật pháp mới nhằm trừng phạt những kẻ săn trộm nghiêm khắc hơn.
the investigation revealed a network of poachers and buyers.
cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những kẻ săn trộm và người mua.
anti-poaching units are deployed in vulnerable wildlife areas.
các đơn vị chống săn trộm được triển khai ở các khu vực động vật hoang dã dễ bị tổn thương.
poachers use sophisticated technology to track and kill animals.
những kẻ săn trộm sử dụng công nghệ phức tạp để truy lùng và giết động vật.
local communities are often involved in efforts to stop poachers.
các cộng đồng địa phương thường tham gia vào các nỗ lực ngăn chặn những kẻ săn trộm.
the government is working to combat poaching with increased patrols.
chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn săn trộm bằng cách tăng cường tuần tra.
poachers face hefty fines and lengthy prison sentences.
những kẻ săn trộm phải đối mặt với các khoản tiền phạt lớn và bản án dài hạn.
the decline in elephant populations is largely due to poachers seeking ivory.
sự suy giảm số lượng voi chủ yếu là do những kẻ săn trộm tìm kiếm ngà voi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay