poachers

[Mỹ]/[ˈpɔːtʃə(r)]/
[Anh]/[ˈpoʊtʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người săn bắt hoặc bắt những con vật một cách bất hợp pháp.
n. pl. Một nhóm những người săn bắt hoặc bắt những con vật một cách bất hợp pháp.
v. Săn bắt hoặc bắt những con vật một cách bất hợp pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

stop poachers

ngăn chặn những kẻ săn trộm

poachers arrested

những kẻ săn trộm bị bắt giữ

fighting poachers

đánh bại những kẻ săn trộm

poaching poachers

săn bắt những kẻ săn trộm

catch poachers

bắt những kẻ săn trộm

poacher threat

mối đe dọa từ những kẻ săn trộm

poachers' activities

hoạt động của những kẻ săn trộm

tracking poachers

theo dõi những kẻ săn trộm

protecting against poachers

bảo vệ chống lại những kẻ săn trộm

Câu ví dụ

authorities are cracking down on poachers targeting endangered species.

các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những kẻ săn trộm nhắm vào các loài đang bị đe dọa.

the park rangers patrol the area to deter poachers.

các kiểm lâm tuần tra khu vực để ngăn chặn những kẻ săn trộm.

poachers often work in organized gangs for financial gain.

những kẻ săn trộm thường hoạt động trong các băng đảng có tổ chức vì lợi ích tài chính.

increased poaching has led to a decline in rhino populations.

việc săn trộm gia tăng đã dẫn đến sự suy giảm số lượng loài tê giác.

new legislation aims to punish poachers more severely.

luật pháp mới nhằm trừng phạt những kẻ săn trộm nghiêm khắc hơn.

the investigation revealed a network of poachers and buyers.

cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới những kẻ săn trộm và người mua.

anti-poaching units are deployed in vulnerable wildlife areas.

các đơn vị chống săn trộm được triển khai ở các khu vực động vật hoang dã dễ bị tổn thương.

poachers use sophisticated technology to track and kill animals.

những kẻ săn trộm sử dụng công nghệ phức tạp để truy lùng và giết động vật.

local communities are often involved in efforts to stop poachers.

các cộng đồng địa phương thường tham gia vào các nỗ lực ngăn chặn những kẻ săn trộm.

the government is working to combat poaching with increased patrols.

chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn săn trộm bằng cách tăng cường tuần tra.

poachers face hefty fines and lengthy prison sentences.

những kẻ săn trộm phải đối mặt với các khoản tiền phạt lớn và bản án dài hạn.

the decline in elephant populations is largely due to poachers seeking ivory.

sự suy giảm số lượng voi chủ yếu là do những kẻ săn trộm tìm kiếm ngà voi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay