| số nhiều | encrustations |
heavy encrustation
bám dày
mineral encrustation
bám khoáng chất
However, this technique continues to be characterized by its propensity to elicit passive results, such as restenosis,inflammation, thrombopoiesis, formation of encrustation or stone.
Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn tiếp tục được đặc trưng bởi xu hướng gây ra các kết quả thụ động, chẳng hạn như hẹp mạch máu, viêm nhiễm, sản xuất tiểu cầu, hình thành vỏ hoặc sỏi.
The ship's hull was covered in encrustations of barnacles.
Thân tàu được bao phủ bởi những lớp vỏ bám của loài nhum biển.
Mineral encrustations formed around the hot spring.
Những lớp vỏ khoáng chất tích tụ xung quanh suối nước nóng.
The encrustation of ice on the car made it difficult to open the door.
Lớp đóng băng trên xe khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.
The ancient artifact was covered in encrustations of dirt and grime.
Cổ vật cổ đại được bao phủ bởi những lớp bám của bụi bẩn và vết bẩn.
The encrustation of rust on the metal gate indicated its age.
Lớp gỉ sét bám trên cổng kim loại cho thấy nó đã cũ.
She scrubbed away the encrustation of food stuck to the pan.
Cô ấy cọ sạch lớp thức ăn bám trên chảo.
The encrustation of jewels on the crown sparkled in the light.
Những lớp đá quý bám trên vương miện lấp lánh dưới ánh sáng.
The encrustation of salt on the rim of the glass indicated it had been used for margaritas.
Lớp muối bám trên vành ly cho thấy nó đã được sử dụng cho margaritas.
The encrustation of algae on the pond's surface made it look green and murky.
Lớp tảo bám trên bề mặt ao làm cho nó có màu xanh và đục.
The encrustation of mold in the damp corner of the room needed to be cleaned.
Lớp nấm mốc ở góc phòng ẩm ướt cần phải được làm sạch.
heavy encrustation
bám dày
mineral encrustation
bám khoáng chất
However, this technique continues to be characterized by its propensity to elicit passive results, such as restenosis,inflammation, thrombopoiesis, formation of encrustation or stone.
Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn tiếp tục được đặc trưng bởi xu hướng gây ra các kết quả thụ động, chẳng hạn như hẹp mạch máu, viêm nhiễm, sản xuất tiểu cầu, hình thành vỏ hoặc sỏi.
The ship's hull was covered in encrustations of barnacles.
Thân tàu được bao phủ bởi những lớp vỏ bám của loài nhum biển.
Mineral encrustations formed around the hot spring.
Những lớp vỏ khoáng chất tích tụ xung quanh suối nước nóng.
The encrustation of ice on the car made it difficult to open the door.
Lớp đóng băng trên xe khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.
The ancient artifact was covered in encrustations of dirt and grime.
Cổ vật cổ đại được bao phủ bởi những lớp bám của bụi bẩn và vết bẩn.
The encrustation of rust on the metal gate indicated its age.
Lớp gỉ sét bám trên cổng kim loại cho thấy nó đã cũ.
She scrubbed away the encrustation of food stuck to the pan.
Cô ấy cọ sạch lớp thức ăn bám trên chảo.
The encrustation of jewels on the crown sparkled in the light.
Những lớp đá quý bám trên vương miện lấp lánh dưới ánh sáng.
The encrustation of salt on the rim of the glass indicated it had been used for margaritas.
Lớp muối bám trên vành ly cho thấy nó đã được sử dụng cho margaritas.
The encrustation of algae on the pond's surface made it look green and murky.
Lớp tảo bám trên bề mặt ao làm cho nó có màu xanh và đục.
The encrustation of mold in the damp corner of the room needed to be cleaned.
Lớp nấm mốc ở góc phòng ẩm ướt cần phải được làm sạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay