safeguards in place
các biện pháp bảo vệ đang được áp dụng
implement safeguards
triển khai các biện pháp bảo vệ
strengthen safeguards
tăng cường các biện pháp bảo vệ
review safeguards
xem xét lại các biện pháp bảo vệ
essential safeguards
các biện pháp bảo vệ cần thiết
existing safeguards
các biện pháp bảo vệ hiện có
safeguarding interests
bảo vệ lợi ích
new safeguards
các biện pháp bảo vệ mới
adequate safeguards
các biện pháp bảo vệ đầy đủ
safeguard against
bảo vệ chống lại
safeguards in place
các biện pháp bảo vệ đang được áp dụng
implement safeguards
triển khai các biện pháp bảo vệ
strengthen safeguards
tăng cường các biện pháp bảo vệ
review safeguards
xem xét lại các biện pháp bảo vệ
essential safeguards
các biện pháp bảo vệ cần thiết
existing safeguards
các biện pháp bảo vệ hiện có
safeguarding interests
bảo vệ lợi ích
new safeguards
các biện pháp bảo vệ mới
adequate safeguards
các biện pháp bảo vệ đầy đủ
safeguard against
bảo vệ chống lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay