endorphins

[Mỹ]/ɛnˈdɔːfɪnz/
[Anh]/ɛnˈdɔrfɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hormone tự nhiên xảy ra có tác dụng như thuốc giảm đau và nâng cao tâm trạng

Cụm từ & Cách kết hợp

boost endorphins

tăng endorphin

release endorphins

giải phóng endorphin

endorphins rush

sự hưng phấn endorphin

endorphins effect

tác dụng của endorphin

natural endorphins

endorphin tự nhiên

endorphins release

giải phóng endorphin

endorphins levels

mức độ endorphin

endorphins production

sản xuất endorphin

endorphins workout

tập luyện endorphin

endorphins and pain

endorphin và đau

Câu ví dụ

exercise releases endorphins that improve mood.

tập thể dục giải phóng endorphin giúp cải thiện tâm trạng.

endorphins are often called the body's natural painkillers.

endorphin thường được gọi là thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể.

many people experience a rush of endorphins after a good workout.

nhiều người trải qua cảm giác hưng phấn endorphin sau khi tập luyện tốt.

endorphins can create a feeling of euphoria.

endorphin có thể tạo ra cảm giác hưng phấn.

yoga and meditation can help boost endorphin levels.

yoga và thiền có thể giúp tăng mức độ endorphin.

some people use laughter to trigger endorphin release.

một số người sử dụng tiếng cười để kích thích giải phóng endorphin.

endorphins play a key role in reducing stress.

endorphin đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng.

running can significantly increase your endorphin production.

chạy bộ có thể làm tăng đáng kể sản xuất endorphin của bạn.

endorphins can help alleviate feelings of anxiety.

endorphin có thể giúp giảm bớt cảm giác lo lắng.

many athletes rely on endorphins to enhance their performance.

nhiều vận động viên dựa vào endorphin để nâng cao hiệu suất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay