energizers

[Mỹ]/[ˈenədʒaɪzəz]/
[Anh]/[ˈenərˌdʒaɪˌzɚz]/

Dịch

n. Những thứ mang lại năng lượng hoặc sức sống; chất kích thích; các hoạt động hoặc bài tập nhằm tăng cường năng lượng và sự hào hứng.
v. Làm cho trở nên năng động hoặc sôi nổi hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

energizers boost

Vietnamese_translation

team energizers

Vietnamese_translation

energizer drinks

Vietnamese_translation

morning energizers

Vietnamese_translation

use energizers

Vietnamese_translation

energizer exercises

Vietnamese_translation

energizers work

Vietnamese_translation

find energizers

Vietnamese_translation

energizer activities

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we used team-building exercises and energizers to boost morale.

Chúng tôi đã sử dụng các bài tập xây dựng nhóm và các hoạt động khởi động để tăng tinh thần.

the speaker used quick energizers to re-engage the audience.

Người phát biểu đã sử dụng các hoạt động khởi động nhanh để thu hút lại khán giả.

morning energizers can help combat afternoon fatigue at work.

Các hoạt động khởi động buổi sáng có thể giúp chống lại sự mệt mỏi vào buổi chiều tại nơi làm việc.

the fitness class included several high-intensity energizers.

Lớp thể dục đã bao gồm nhiều hoạt động khởi động cường độ cao.

simple energizers are great for breaking up long meetings.

Các hoạt động khởi động đơn giản rất hữu ích để chia nhỏ các cuộc họp dài.

the coach incorporated energizers into the training routine.

Huấn luyện viên đã đưa các hoạt động khởi động vào lịch trình huấn luyện.

these energizers are designed to increase participation and enthusiasm.

Các hoạt động khởi động này được thiết kế để tăng cường sự tham gia và hào hứng.

the workshop featured a variety of physical and mental energizers.

Khóa học này có nhiều loại hoạt động khởi động thể chất và tinh thần.

regular energizers can improve team communication and collaboration.

Các hoạt động khởi động thường xuyên có thể cải thiện giao tiếp và hợp tác trong nhóm.

we need some new energizers to keep the presentation lively.

Chúng ta cần một số hoạt động khởi động mới để giữ cho bài thuyết trình sôi động.

the children responded well to the playful energizers during recess.

Các em nhỏ đã phản ứng tốt với các hoạt động khởi động vui nhộn trong giờ ra chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay