enfeebler

[Mỹ]/ɪnˈfiːblə/
[Anh]/ɪnˈfiːblɚ/

Dịch

n. một người hoặc vật làm suy yếu; một người hoặc vật làm cho yếu đi

Câu ví dụ

the new regulation acts as an enfeebler of small business growth.

Quy định mới đóng vai trò như một yếu tố làm suy yếu sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ.

chronic stress is a powerful enfeebler of the immune system.

Stress mãn tính là một yếu tố làm suy yếu mạnh mẽ cho hệ miễn dịch.

the medication serves as an enfeebler of viral replication.

Thuốc này đóng vai trò như một yếu tố làm suy yếu sự nhân lên của virus.

corruption remains the ultimate enfeebler of democratic institutions.

Tham nhũng vẫn là yếu tố làm suy yếu nghiêm trọng nhất các thể chế dân chủ.

economic sanctions function as an enfeebler of military capability.

Các biện pháp trừng phạt kinh tế đóng vai trò như một yếu tố làm suy yếu năng lực quân sự.

the chemical compound is a potent enfeebler of muscle function.

Hợp chất hóa học này là một yếu tố làm suy yếu mạnh mẽ chức năng cơ bắp.

prolonged isolation can be a significant enfeebler of cognitive abilities.

Việc cô lập kéo dài có thể là một yếu tố làm suy yếu đáng kể các khả năng nhận thức.

the policy change became a major enfeebler of regional development.

Thay đổi chính sách đã trở thành một yếu tố làm suy yếu chính cho sự phát triển khu vực.

inadequate nutrition acts as an enfeebler of physical development in children.

Dinh dưỡng không đầy đủ đóng vai trò như một yếu tố làm suy yếu sự phát triển thể chất ở trẻ em.

social media algorithms can serve as enfeeblers of critical thinking.

Các thuật toán mạng xã hội có thể đóng vai trò như các yếu tố làm suy yếu tư duy phản biện.

the treaty includes provisions designed as enfeeblers of hostile military actions.

Hiệp ước bao gồm các điều khoản được thiết kế nhằm làm suy yếu các hành động quân sự thù địch.

age-related decline makes the heart an inevitable enfeebler of overall vitality.

Sự suy giảm liên quan đến tuổi tác khiến tim trở thành một yếu tố làm suy yếu không thể tránh khỏi cho sức sống tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay