enfranchises

[Mỹ]/ɪnˈfræn.tʃaɪzɪz/
[Anh]/ɪnˈfræn.tʃaɪzɪz/

Dịch

v. cấp quyền bầu cử; giải phóng khỏi nô lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

enfranchises citizens

trao quyền cho công dân

enfranchises voters

trao quyền bầu cử cho cử tri

enfranchises individuals

trao quyền cho các cá nhân

enfranchises communities

trao quyền cho các cộng đồng

enfranchises women

trao quyền cho phụ nữ

enfranchises minorities

trao quyền cho các nhóm thiểu số

enfranchises all

trao quyền cho tất cả mọi người

enfranchises the poor

trao quyền cho người nghèo

enfranchises the disenfranchised

trao quyền cho những người bị tước quyền

enfranchises voters' rights

trao quyền cho quyền bầu cử của cử tri

Câu ví dụ

the new law enfranchises citizens who were previously denied the right to vote.

Luật mới trao quyền bầu cử cho những công dân trước đây bị từ chối quyền bỏ phiếu.

enfranchises those who have been marginalized in society.

Trao quyền cho những người đã bị gạt ra ngoài xã hội.

education is a powerful tool that enfranchises individuals.

Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ trao quyền cho các cá nhân.

the movement aims to enfranchise the disenfranchised youth.

Phong trào hướng tới việc trao quyền cho thanh niên bị mất quyền.

a fair electoral process enfranchises all eligible citizens.

Quy trình bầu cử công bằng trao quyền cho tất cả công dân đủ điều kiện.

the policy enfranchises women in rural areas.

Chính sách trao quyền cho phụ nữ ở vùng nông thôn.

enfranchises communities that have historically been excluded.

Trao quyền cho các cộng đồng trước đây từng bị loại trừ.

technology can enfranchise people by providing access to information.

Công nghệ có thể trao quyền cho mọi người bằng cách cung cấp quyền truy cập thông tin.

activists work tirelessly to enfranchise the homeless population.

Các nhà hoạt động làm việc không mệt mỏi để trao quyền cho những người vô gia cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay