enfranchising

[Mỹ]/ɪnˈfræntʃaɪzɪŋ/
[Anh]/ɪnˈfrænˌtʃaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trao quyền bầu cử; giải phóng khỏi chế độ nô lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

enfranchising citizens

trao quyền cho công dân

enfranchising women

trao quyền cho phụ nữ

enfranchising voters

trao quyền bầu cử cho cử tri

enfranchising communities

trao quyền cho các cộng đồng

enfranchising minorities

trao quyền cho các nhóm thiểu số

enfranchising youth

trao quyền cho giới trẻ

enfranchising workers

trao quyền cho người lao động

enfranchising the disenfranchised

trao quyền cho những người bị tước quyền

enfranchising the poor

trao quyền cho người nghèo

enfranchising all

trao quyền cho tất cả mọi người

Câu ví dụ

enfranchising citizens is essential for a healthy democracy.

Việc trao quyền cho công dân là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.

the movement focused on enfranchising women in the early 20th century.

Phong trào tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ vào đầu thế kỷ 20.

enfranchising marginalized groups can lead to more equitable policies.

Việc trao quyền cho các nhóm bị thiệt thòi có thể dẫn đến các chính sách công bằng hơn.

the government is committed to enfranchising all eligible voters.

Chính phủ cam kết trao quyền cho tất cả những người đủ điều kiện bỏ phiếu.

enfranchising the youth is crucial for future elections.

Việc trao quyền cho giới trẻ là rất quan trọng cho các cuộc bầu cử trong tương lai.

activists are working tirelessly on enfranchising the homeless population.

Các nhà hoạt động đang làm việc không mệt mỏi để trao quyền cho những người vô gia cư.

enfranchising residents in local governance can improve community engagement.

Việc trao quyền cho cư dân trong quản trị địa phương có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.

many countries are focused on enfranchising their citizens through reforms.

Nhiều quốc gia đang tập trung vào việc trao quyền cho công dân của họ thông qua các cải cách.

enfranchising minority groups can enhance representation in politics.

Việc trao quyền cho các nhóm thiểu số có thể tăng cường đại diện trong chính trị.

the enfranchising process includes voter education and outreach.

Quy trình trao quyền bao gồm giáo dục và tiếp cận người dân để bỏ phiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay