engraftment success
thành công cấy ghép
assess engraftment
đánh giá cấy ghép
promote engraftment
khuyến khích cấy ghép
engraftment failure
thất bại cấy ghép
post-engraftment care
chăm sóc sau cấy ghép
graft engraftment
cấy ghép mô
improving engraftment
cải thiện cấy ghép
early engraftment
cấy ghép sớm
monitor engraftment
theo dõi cấy ghép
prevent engraftment rejection
ngăn ngừa từ chối cấy ghép
the surgeon performed a bone marrow engraftment to treat the patient's leukemia.
Bác sĩ đã thực hiện ghép tủy xương để điều trị bệnh bạch cầu của bệnh nhân.
successful engraftment of the new tissue is crucial for graft survival.
Sự ghép nối thành công của mô mới là rất quan trọng đối với sự sống sót của mô ghép.
we observed a high rate of engraftment in the experimental group.
Chúng tôi quan sát thấy tỷ lệ ghép nối cao trong nhóm thực nghiệm.
the research focused on improving engraftment rates in corneal transplants.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ ghép nối trong các ca cấy ghép giác mạc.
delayed engraftment can indicate complications with the transplant procedure.
Sự chậm trễ trong ghép nối có thể cho thấy các biến chứng trong quá trình cấy ghép.
immunosuppressant drugs are often used to promote engraftment and prevent rejection.
Các loại thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng để thúc đẩy quá trình ghép nối và ngăn ngừa đào thải.
the goal of the study was to assess the long-term engraftment outcomes.
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá kết quả ghép nối trong thời gian dài.
factors affecting engraftment include patient health and tissue matching.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ghép nối bao gồm sức khỏe của bệnh nhân và sự phù hợp của mô.
skin engraftment was necessary to repair the burn wound.
Ghép da là cần thiết để sửa chữa vết bỏng.
the lab is investigating novel techniques to enhance engraftment success.
Laboratory đang nghiên cứu các kỹ thuật mới để nâng cao tỷ lệ thành công của quá trình ghép nối.
complete engraftment was confirmed by histological analysis.
Sự ghép nối hoàn toàn đã được xác nhận thông qua phân tích mô học.
engraftment success
thành công cấy ghép
assess engraftment
đánh giá cấy ghép
promote engraftment
khuyến khích cấy ghép
engraftment failure
thất bại cấy ghép
post-engraftment care
chăm sóc sau cấy ghép
graft engraftment
cấy ghép mô
improving engraftment
cải thiện cấy ghép
early engraftment
cấy ghép sớm
monitor engraftment
theo dõi cấy ghép
prevent engraftment rejection
ngăn ngừa từ chối cấy ghép
the surgeon performed a bone marrow engraftment to treat the patient's leukemia.
Bác sĩ đã thực hiện ghép tủy xương để điều trị bệnh bạch cầu của bệnh nhân.
successful engraftment of the new tissue is crucial for graft survival.
Sự ghép nối thành công của mô mới là rất quan trọng đối với sự sống sót của mô ghép.
we observed a high rate of engraftment in the experimental group.
Chúng tôi quan sát thấy tỷ lệ ghép nối cao trong nhóm thực nghiệm.
the research focused on improving engraftment rates in corneal transplants.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ ghép nối trong các ca cấy ghép giác mạc.
delayed engraftment can indicate complications with the transplant procedure.
Sự chậm trễ trong ghép nối có thể cho thấy các biến chứng trong quá trình cấy ghép.
immunosuppressant drugs are often used to promote engraftment and prevent rejection.
Các loại thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng để thúc đẩy quá trình ghép nối và ngăn ngừa đào thải.
the goal of the study was to assess the long-term engraftment outcomes.
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá kết quả ghép nối trong thời gian dài.
factors affecting engraftment include patient health and tissue matching.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ghép nối bao gồm sức khỏe của bệnh nhân và sự phù hợp của mô.
skin engraftment was necessary to repair the burn wound.
Ghép da là cần thiết để sửa chữa vết bỏng.
the lab is investigating novel techniques to enhance engraftment success.
Laboratory đang nghiên cứu các kỹ thuật mới để nâng cao tỷ lệ thành công của quá trình ghép nối.
complete engraftment was confirmed by histological analysis.
Sự ghép nối hoàn toàn đã được xác nhận thông qua phân tích mô học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay