engraftment

[Mỹ]/[ˈɛŋɡrɑːfmənt]/
[Anh]/[ˈɛŋɡrɑːfmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động grafted một thứ này lên thứ khác; việc cấy ghép mô hoặc cơ quan từ một phần cơ thể này sang phần khác; một khối ghép.

Cụm từ & Cách kết hợp

engraftment success

thành công cấy ghép

assess engraftment

đánh giá cấy ghép

promote engraftment

khuyến khích cấy ghép

engraftment failure

thất bại cấy ghép

post-engraftment care

chăm sóc sau cấy ghép

graft engraftment

cấy ghép mô

improving engraftment

cải thiện cấy ghép

early engraftment

cấy ghép sớm

monitor engraftment

theo dõi cấy ghép

prevent engraftment rejection

ngăn ngừa từ chối cấy ghép

Câu ví dụ

the surgeon performed a bone marrow engraftment to treat the patient's leukemia.

Bác sĩ đã thực hiện ghép tủy xương để điều trị bệnh bạch cầu của bệnh nhân.

successful engraftment of the new tissue is crucial for graft survival.

Sự ghép nối thành công của mô mới là rất quan trọng đối với sự sống sót của mô ghép.

we observed a high rate of engraftment in the experimental group.

Chúng tôi quan sát thấy tỷ lệ ghép nối cao trong nhóm thực nghiệm.

the research focused on improving engraftment rates in corneal transplants.

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ ghép nối trong các ca cấy ghép giác mạc.

delayed engraftment can indicate complications with the transplant procedure.

Sự chậm trễ trong ghép nối có thể cho thấy các biến chứng trong quá trình cấy ghép.

immunosuppressant drugs are often used to promote engraftment and prevent rejection.

Các loại thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng để thúc đẩy quá trình ghép nối và ngăn ngừa đào thải.

the goal of the study was to assess the long-term engraftment outcomes.

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá kết quả ghép nối trong thời gian dài.

factors affecting engraftment include patient health and tissue matching.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ghép nối bao gồm sức khỏe của bệnh nhân và sự phù hợp của mô.

skin engraftment was necessary to repair the burn wound.

Ghép da là cần thiết để sửa chữa vết bỏng.

the lab is investigating novel techniques to enhance engraftment success.

Laboratory đang nghiên cứu các kỹ thuật mới để nâng cao tỷ lệ thành công của quá trình ghép nối.

complete engraftment was confirmed by histological analysis.

Sự ghép nối hoàn toàn đã được xác nhận thông qua phân tích mô học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay