system upgrades
nâng cấp hệ thống
software upgrades
nâng cấp phần mềm
hardware upgrades
nâng cấp phần cứng
firmware upgrades
nâng cấp firmware
upgrade options
các lựa chọn nâng cấp
upgrade path
con đường nâng cấp
upgrade fees
phí nâng cấp
upgrade benefits
lợi ích nâng cấp
upgrade requirements
yêu cầu nâng cấp
upgrade process
quy trình nâng cấp
our software upgrades will improve performance.
phần mềm của chúng tôi nâng cấp sẽ cải thiện hiệu suất.
the company offers regular upgrades to its systems.
công ty cung cấp các nâng cấp thường xuyên cho hệ thống của mình.
upgrades can enhance user experience significantly.
các nâng cấp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
we need to plan for future upgrades this year.
chúng tôi cần lên kế hoạch cho các nâng cấp trong tương lai năm nay.
upgrades to the network will boost connectivity.
việc nâng cấp mạng sẽ tăng cường kết nối.
they announced new upgrades for the mobile app.
họ đã công bố các nâng cấp mới cho ứng dụng di động.
regular upgrades are essential for security.
việc nâng cấp thường xuyên là điều cần thiết cho bảo mật.
he is excited about the upcoming upgrades.
anh ấy rất hào hứng với các nâng cấp sắp tới.
upgrades can often resolve existing issues.
các nâng cấp thường có thể giải quyết các vấn đề hiện có.
we encourage users to install the latest upgrades.
chúng tôi khuyến khích người dùng cài đặt các nâng cấp mới nhất.
system upgrades
nâng cấp hệ thống
software upgrades
nâng cấp phần mềm
hardware upgrades
nâng cấp phần cứng
firmware upgrades
nâng cấp firmware
upgrade options
các lựa chọn nâng cấp
upgrade path
con đường nâng cấp
upgrade fees
phí nâng cấp
upgrade benefits
lợi ích nâng cấp
upgrade requirements
yêu cầu nâng cấp
upgrade process
quy trình nâng cấp
our software upgrades will improve performance.
phần mềm của chúng tôi nâng cấp sẽ cải thiện hiệu suất.
the company offers regular upgrades to its systems.
công ty cung cấp các nâng cấp thường xuyên cho hệ thống của mình.
upgrades can enhance user experience significantly.
các nâng cấp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
we need to plan for future upgrades this year.
chúng tôi cần lên kế hoạch cho các nâng cấp trong tương lai năm nay.
upgrades to the network will boost connectivity.
việc nâng cấp mạng sẽ tăng cường kết nối.
they announced new upgrades for the mobile app.
họ đã công bố các nâng cấp mới cho ứng dụng di động.
regular upgrades are essential for security.
việc nâng cấp thường xuyên là điều cần thiết cho bảo mật.
he is excited about the upcoming upgrades.
anh ấy rất hào hứng với các nâng cấp sắp tới.
upgrades can often resolve existing issues.
các nâng cấp thường có thể giải quyết các vấn đề hiện có.
we encourage users to install the latest upgrades.
chúng tôi khuyến khích người dùng cài đặt các nâng cấp mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay