design refinements
cải tiến thiết kế
process refinements
cải tiến quy trình
product refinements
cải tiến sản phẩm
system refinements
cải tiến hệ thống
method refinements
cải tiến phương pháp
feature refinements
cải tiến tính năng
quality refinements
cải tiến chất lượng
service refinements
cải tiến dịch vụ
strategy refinements
cải tiến chiến lược
tech refinements
cải tiến công nghệ
we made several refinements to the design.
chúng tôi đã thực hiện một số cải tiến cho thiết kế.
the refinements in the software improved its performance.
những cải tiến trong phần mềm đã cải thiện hiệu suất của nó.
he suggested some refinements to the proposal.
anh ấy đã đề xuất một số cải tiến cho đề xuất.
her refinements to the recipe made it even tastier.
những cải tiến của cô ấy đối với công thức đã khiến nó ngon hơn.
the artist's refinements brought the painting to life.
những cải tiến của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
we need to focus on the refinements of our strategy.
chúng ta cần tập trung vào việc cải tiến chiến lược của mình.
refinements in the manufacturing process can reduce costs.
những cải tiến trong quy trình sản xuất có thể giảm chi phí.
they are looking for refinements in their customer service.
họ đang tìm kiếm những cải tiến trong dịch vụ khách hàng của họ.
continuous refinements lead to better outcomes.
những cải tiến liên tục dẫn đến kết quả tốt hơn.
her refinements to the presentation made it more engaging.
những cải tiến của cô ấy đối với bài thuyết trình đã khiến nó hấp dẫn hơn.
design refinements
cải tiến thiết kế
process refinements
cải tiến quy trình
product refinements
cải tiến sản phẩm
system refinements
cải tiến hệ thống
method refinements
cải tiến phương pháp
feature refinements
cải tiến tính năng
quality refinements
cải tiến chất lượng
service refinements
cải tiến dịch vụ
strategy refinements
cải tiến chiến lược
tech refinements
cải tiến công nghệ
we made several refinements to the design.
chúng tôi đã thực hiện một số cải tiến cho thiết kế.
the refinements in the software improved its performance.
những cải tiến trong phần mềm đã cải thiện hiệu suất của nó.
he suggested some refinements to the proposal.
anh ấy đã đề xuất một số cải tiến cho đề xuất.
her refinements to the recipe made it even tastier.
những cải tiến của cô ấy đối với công thức đã khiến nó ngon hơn.
the artist's refinements brought the painting to life.
những cải tiến của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
we need to focus on the refinements of our strategy.
chúng ta cần tập trung vào việc cải tiến chiến lược của mình.
refinements in the manufacturing process can reduce costs.
những cải tiến trong quy trình sản xuất có thể giảm chi phí.
they are looking for refinements in their customer service.
họ đang tìm kiếm những cải tiến trong dịch vụ khách hàng của họ.
continuous refinements lead to better outcomes.
những cải tiến liên tục dẫn đến kết quả tốt hơn.
her refinements to the presentation made it more engaging.
những cải tiến của cô ấy đối với bài thuyết trình đã khiến nó hấp dẫn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay