augmentations required
các tăng cường cần thiết
adding augmentations
đang thêm các tăng cường
future augmentations
các tăng cường trong tương lai
significant augmentations
các tăng cường đáng kể
post-operative augmentations
các tăng cường sau phẫu thuật
system augmentations
các tăng cường hệ thống
implementing augmentations
đang triển khai các tăng cường
further augmentations
các tăng cường thêm nữa
detailed augmentations
các tăng cường chi tiết
planned augmentations
các tăng cường đã lên kế hoạch
we explored various data augmentations to improve model performance.
Chúng tôi đã khám phá nhiều phương pháp tăng cường dữ liệu khác nhau để cải thiện hiệu suất mô hình.
image augmentations like rotations and flips are commonly used.
Các phương pháp tăng cường dữ liệu hình ảnh như xoay và lật thường được sử dụng.
the team implemented several text augmentations for better generalization.
Nhóm đã triển khai một số phương pháp tăng cường dữ liệu văn bản để cải thiện khả năng tổng quát hóa.
audio augmentations, such as adding noise, can increase robustness.
Các phương pháp tăng cường dữ liệu âm thanh, chẳng hạn như thêm nhiễu, có thể tăng cường độ ổn định.
careful selection of augmentations is crucial for avoiding bias.
Việc lựa chọn cẩn thận các phương pháp tăng cường là rất quan trọng để tránh thiên vị.
the model benefited from extensive data augmentations during training.
Mô hình đã được hưởng lợi từ việc tăng cường dữ liệu rộng rãi trong quá trình đào tạo.
we performed a grid search to optimize the augmentation strategy.
Chúng tôi đã thực hiện tìm kiếm lưới để tối ưu hóa chiến lược tăng cường.
simple augmentations can sometimes outperform complex techniques.
Đôi khi, các phương pháp tăng cường đơn giản có thể vượt trội hơn các kỹ thuật phức tạp.
the use of augmentations helped prevent overfitting on the test set.
Việc sử dụng các phương pháp tăng cường đã giúp ngăn ngừa overfitting trên tập kiểm tra.
advanced augmentations can simulate real-world conditions effectively.
Các phương pháp tăng cường nâng cao có thể mô phỏng hiệu quả các điều kiện thực tế.
we compared the results with and without augmentations.
Chúng tôi đã so sánh kết quả có và không có tăng cường.
augmentations required
các tăng cường cần thiết
adding augmentations
đang thêm các tăng cường
future augmentations
các tăng cường trong tương lai
significant augmentations
các tăng cường đáng kể
post-operative augmentations
các tăng cường sau phẫu thuật
system augmentations
các tăng cường hệ thống
implementing augmentations
đang triển khai các tăng cường
further augmentations
các tăng cường thêm nữa
detailed augmentations
các tăng cường chi tiết
planned augmentations
các tăng cường đã lên kế hoạch
we explored various data augmentations to improve model performance.
Chúng tôi đã khám phá nhiều phương pháp tăng cường dữ liệu khác nhau để cải thiện hiệu suất mô hình.
image augmentations like rotations and flips are commonly used.
Các phương pháp tăng cường dữ liệu hình ảnh như xoay và lật thường được sử dụng.
the team implemented several text augmentations for better generalization.
Nhóm đã triển khai một số phương pháp tăng cường dữ liệu văn bản để cải thiện khả năng tổng quát hóa.
audio augmentations, such as adding noise, can increase robustness.
Các phương pháp tăng cường dữ liệu âm thanh, chẳng hạn như thêm nhiễu, có thể tăng cường độ ổn định.
careful selection of augmentations is crucial for avoiding bias.
Việc lựa chọn cẩn thận các phương pháp tăng cường là rất quan trọng để tránh thiên vị.
the model benefited from extensive data augmentations during training.
Mô hình đã được hưởng lợi từ việc tăng cường dữ liệu rộng rãi trong quá trình đào tạo.
we performed a grid search to optimize the augmentation strategy.
Chúng tôi đã thực hiện tìm kiếm lưới để tối ưu hóa chiến lược tăng cường.
simple augmentations can sometimes outperform complex techniques.
Đôi khi, các phương pháp tăng cường đơn giản có thể vượt trội hơn các kỹ thuật phức tạp.
the use of augmentations helped prevent overfitting on the test set.
Việc sử dụng các phương pháp tăng cường đã giúp ngăn ngừa overfitting trên tập kiểm tra.
advanced augmentations can simulate real-world conditions effectively.
Các phương pháp tăng cường nâng cao có thể mô phỏng hiệu quả các điều kiện thực tế.
we compared the results with and without augmentations.
Chúng tôi đã so sánh kết quả có và không có tăng cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay