enjoué

[Mỹ]/[æŋˈʒuːeɪ]/
[Anh]/[æŋˈʒuːeɪ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

enjoué spirit

look enjoué

enjoué smile

enjoué manner

enjoué wit

enjoué tone

enjoué air

enjoué face

enjoué mood

enjoué gaze

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay