sprightly

[Mỹ]/'spraɪtlɪ/
[Anh]/'spraɪtli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy năng lượng và sức sống; sôi động.
Word Forms
so sánh hơnsprightlier
so sánh nhấtsprightliest

Cụm từ & Cách kết hợp

a sprightly tune

một giai điệu sôi động

move sprightly

di chuyển một cách nhanh nhẹn

sprightly dance

nhảy múa nhanh nhẹn

Câu ví dụ

a sprightly 90-year-old

một người phụ nữ 90 tuổi nhanh nhẹn

she was quite sprightly for her age.

Cô ấy vẫn rất nhanh nhẹn so với tuổi của mình.

a sprightly old lady

một bà lão nhanh nhẹn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay