enjoyer

[Mỹ]/[ɪnˈdʒɔɪər]/
[Anh]/[ɪnˈdʒɔɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thích hoặc đánh giá cao điều gì đó rất nhiều; Người tích cực tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm thú vị; Người nhận được niềm vui từ một hoạt động hoặc sở thích cụ thể.
Word Forms
số nhiềuenjoyers

Cụm từ & Cách kết hợp

enjoyer of life

người yêu thích cuộc sống

a music enjoyer

người yêu thích âm nhạc

being an enjoyer

trở thành một người yêu thích

enjoyer's choice

lựa chọn của người yêu thích

true enjoyer

người yêu thích thực sự

enjoyer experience

trải nghiệm của người yêu thích

avid enjoyer

người yêu thích nhiệt tình

enjoyer's paradise

thiên đường của người yêu thích

casual enjoyer

người yêu thích không chuyên

passionate enjoyer

người yêu thích đam mê

Câu ví dụ

he's a serious coffee enjoyer, always seeking the perfect brew.

Anh ấy là một người yêu thích cà phê nghiêm túc, luôn tìm kiếm loại pha chế hoàn hảo.

she's a dedicated sunset enjoyer, never missing a good show.

Cô ấy là một người yêu thích hoàng hôn tận tâm, không bao giờ bỏ lỡ một buổi biểu diễn hay.

i'm a music enjoyer, constantly discovering new artists.

Tôi là một người yêu thích âm nhạc, liên tục khám phá những nghệ sĩ mới.

he's a notorious pizza enjoyer, ordering extra toppings every time.

Anh ấy là một người yêu thích pizza nổi tiếng, luôn gọi thêm topping mỗi lần.

she's a passionate travel enjoyer, exploring new cultures and landscapes.

Cô ấy là một người yêu thích du lịch nhiệt tình, khám phá những nền văn hóa và cảnh quan mới.

they're avid book enjoyers, always recommending great reads.

Họ là những người yêu thích sách nhiệt tình, luôn giới thiệu những cuốn sách hay.

he's a committed gaming enjoyer, spending hours online.

Anh ấy là một người yêu thích trò chơi tận tâm, dành hàng giờ trực tuyến.

she's a devoted cat enjoyer, showering her feline with affection.

Cô ấy là một người yêu thích mèo tận tâm, thường xuyên thể hiện sự yêu mến với mèo của mình.

i'm a casual beach enjoyer, soaking up the sun and the sand.

Tôi là một người yêu thích bãi biển bình thường, tận hưởng ánh nắng và cát.

he's a dedicated film enjoyer, analyzing every scene and performance.

Anh ấy là một người yêu thích phim chuyên tâm, phân tích mọi cảnh quay và màn trình diễn.

she's a true chocolate enjoyer, indulging in dark chocolate daily.

Cô ấy là một người yêu thích sô cô la thực sự, thường xuyên thưởng thức sô cô la đen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay