the organization is seeking enlistable volunteers for their community outreach program.
Tổ chức đang tìm kiếm các tình nguyện viên có thể tham gia vào chương trình giao tiếp cộng đồng của họ.
these enlistable skills are highly valued in the current job market.
Những kỹ năng có thể tham gia này được đánh giá cao trên thị trường lao động hiện tại.
the company maintains a database of enlistable candidates for various positions.
Công ty duy trì một cơ sở dữ liệu các ứng viên có thể tham gia cho nhiều vị trí khác nhau.
our enlistable resources include experienced professionals and modern equipment.
Các nguồn lực có thể tham gia của chúng tôi bao gồm các chuyên gia giàu kinh nghiệm và thiết bị hiện đại.
the military is looking for enlistable individuals with technical expertise.
Lực lượng quân sự đang tìm kiếm các cá nhân có thể tham gia với chuyên môn kỹ thuật.
the charity has a list of enlistable volunteers ready for disaster relief.
Tổ chức từ thiện có danh sách các tình nguyện viên có thể tham gia sẵn sàng cho công tác cứu trợ thiên tai.
the project requires enlistable personnel with specialized training.
Dự án yêu cầu nhân sự có thể tham gia với đào tạo chuyên biệt.
we need to identify more enlistable talent for the upcoming expansion.
Chúng tôi cần xác định thêm nhiều tài năng có thể tham gia cho sự mở rộng sắp tới.
the coalition is recruiting enlistable forces from allied nations.
Liên minh đang tuyển dụng lực lượng có thể tham gia từ các quốc gia đồng minh.
this program helps transform students into enlistable workforce members.
Chương trình này giúp biến sinh viên thành các thành viên có thể tham gia vào lực lượng lao động.
the agency compiles profiles of enlistable experts in renewable energy.
Cơ quan này tổng hợp hồ sơ của các chuyên gia có thể tham gia trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
our enlistable assets include vehicles, supplies, and trained staff.
Các tài sản có thể tham gia của chúng tôi bao gồm xe cộ, vật tư và nhân viên được đào tạo.
the organization is seeking enlistable volunteers for their community outreach program.
Tổ chức đang tìm kiếm các tình nguyện viên có thể tham gia vào chương trình giao tiếp cộng đồng của họ.
these enlistable skills are highly valued in the current job market.
Những kỹ năng có thể tham gia này được đánh giá cao trên thị trường lao động hiện tại.
the company maintains a database of enlistable candidates for various positions.
Công ty duy trì một cơ sở dữ liệu các ứng viên có thể tham gia cho nhiều vị trí khác nhau.
our enlistable resources include experienced professionals and modern equipment.
Các nguồn lực có thể tham gia của chúng tôi bao gồm các chuyên gia giàu kinh nghiệm và thiết bị hiện đại.
the military is looking for enlistable individuals with technical expertise.
Lực lượng quân sự đang tìm kiếm các cá nhân có thể tham gia với chuyên môn kỹ thuật.
the charity has a list of enlistable volunteers ready for disaster relief.
Tổ chức từ thiện có danh sách các tình nguyện viên có thể tham gia sẵn sàng cho công tác cứu trợ thiên tai.
the project requires enlistable personnel with specialized training.
Dự án yêu cầu nhân sự có thể tham gia với đào tạo chuyên biệt.
we need to identify more enlistable talent for the upcoming expansion.
Chúng tôi cần xác định thêm nhiều tài năng có thể tham gia cho sự mở rộng sắp tới.
the coalition is recruiting enlistable forces from allied nations.
Liên minh đang tuyển dụng lực lượng có thể tham gia từ các quốc gia đồng minh.
this program helps transform students into enlistable workforce members.
Chương trình này giúp biến sinh viên thành các thành viên có thể tham gia vào lực lượng lao động.
the agency compiles profiles of enlistable experts in renewable energy.
Cơ quan này tổng hợp hồ sơ của các chuyên gia có thể tham gia trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
our enlistable assets include vehicles, supplies, and trained staff.
Các tài sản có thể tham gia của chúng tôi bao gồm xe cộ, vật tư và nhân viên được đào tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay