due to his existing non-compete agreement, the candidate proved completely unrecruitable by competing firms.
Vì có thỏa thuận không cạnh tranh hiện tại, ứng viên này hoàn toàn không thể được các công ty cạnh tranh tuyển dụng.
many talented athletes remain unrecruitable until they officially complete their college eligibility requirements.
Nhiều vận động viên tài năng vẫn không thể được tuyển dụng cho đến khi họ chính thức hoàn thành các yêu cầu đủ điều kiện đại học.
the programmer's highly specialized skill set made him virtually unrecruitable for traditional technology companies.
Bộ kỹ năng chuyên sâu của lập trình viên này khiến anh gần như không thể được các công ty công nghệ truyền thống tuyển dụng.
she was deemed unrecruitable by rival firms because of her exclusive long-term contract with the current employer.
Cô được các công ty đối thủ đánh giá là không thể tuyển dụng do hợp đồng dài hạn độc quyền với nhà tuyển dụng hiện tại.
the unrecruitable nature of senior executives often leads to controversial poaching attempts between companies.
Tính chất không thể tuyển dụng của các nhà quản lý cấp cao thường dẫn đến những nỗ lực săn tài năng gây tranh cãi giữa các công ty.
due to his criminal background, the applicant was marked as unrecruitable by most potential employers in the industry.
Vì lý lịch hình sự, ứng viên này đã bị đánh dấu là không thể tuyển dụng bởi hầu hết các nhà tuyển dụng tiềm năng trong ngành.
the unrecruitable status of certain highly specialized professionals creates significant challenges for recruitment agencies.
Tình trạng không thể tuyển dụng của một số chuyên gia đặc thù tạo ra những thách thức lớn cho các công ty tuyển dụng.
many military veterans find themselves unrecruitable in civilian job markets despite their extensive combat experience.
Nhiều cựu chiến binh phát hiện ra rằng họ không thể được tuyển dụng trong thị trường việc làm dân sự dù có kinh nghiệm chiến đấu phong phú.
the multinational corporation has implemented an unrecruitable policy for any candidate currently involved in pending lawsuits.
Công ty đa quốc gia đã thực hiện chính sách không tuyển dụng đối với bất kỳ ứng viên nào đang liên quan đến các vụ kiện chưa được giải quyết.
highly specialized researchers are often considered unrecruitable without offering substantial signing bonuses and research funding.
Những nhà nghiên cứu chuyên sâu thường được coi là không thể tuyển dụng nếu không cung cấp các khoản thưởng ký kết lớn và tài chính nghiên cứu.
the basketball player was temporarily unrecruitable while recovering from a serious knee injury during the season.
Vận động viên bóng rổ này tạm thời không thể được tuyển dụng trong khi đang phục hồi từ chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong mùa giải.
foreign specialists with unverified credentials remain unrecruitable until their professional qualifications are officially authenticated.
Các chuyên gia nước ngoài có bằng cấp chưa được xác minh vẫn không thể được tuyển dụng cho đến khi các chứng chỉ chuyên môn của họ được xác nhận chính thức.
due to his existing non-compete agreement, the candidate proved completely unrecruitable by competing firms.
Vì có thỏa thuận không cạnh tranh hiện tại, ứng viên này hoàn toàn không thể được các công ty cạnh tranh tuyển dụng.
many talented athletes remain unrecruitable until they officially complete their college eligibility requirements.
Nhiều vận động viên tài năng vẫn không thể được tuyển dụng cho đến khi họ chính thức hoàn thành các yêu cầu đủ điều kiện đại học.
the programmer's highly specialized skill set made him virtually unrecruitable for traditional technology companies.
Bộ kỹ năng chuyên sâu của lập trình viên này khiến anh gần như không thể được các công ty công nghệ truyền thống tuyển dụng.
she was deemed unrecruitable by rival firms because of her exclusive long-term contract with the current employer.
Cô được các công ty đối thủ đánh giá là không thể tuyển dụng do hợp đồng dài hạn độc quyền với nhà tuyển dụng hiện tại.
the unrecruitable nature of senior executives often leads to controversial poaching attempts between companies.
Tính chất không thể tuyển dụng của các nhà quản lý cấp cao thường dẫn đến những nỗ lực săn tài năng gây tranh cãi giữa các công ty.
due to his criminal background, the applicant was marked as unrecruitable by most potential employers in the industry.
Vì lý lịch hình sự, ứng viên này đã bị đánh dấu là không thể tuyển dụng bởi hầu hết các nhà tuyển dụng tiềm năng trong ngành.
the unrecruitable status of certain highly specialized professionals creates significant challenges for recruitment agencies.
Tình trạng không thể tuyển dụng của một số chuyên gia đặc thù tạo ra những thách thức lớn cho các công ty tuyển dụng.
many military veterans find themselves unrecruitable in civilian job markets despite their extensive combat experience.
Nhiều cựu chiến binh phát hiện ra rằng họ không thể được tuyển dụng trong thị trường việc làm dân sự dù có kinh nghiệm chiến đấu phong phú.
the multinational corporation has implemented an unrecruitable policy for any candidate currently involved in pending lawsuits.
Công ty đa quốc gia đã thực hiện chính sách không tuyển dụng đối với bất kỳ ứng viên nào đang liên quan đến các vụ kiện chưa được giải quyết.
highly specialized researchers are often considered unrecruitable without offering substantial signing bonuses and research funding.
Những nhà nghiên cứu chuyên sâu thường được coi là không thể tuyển dụng nếu không cung cấp các khoản thưởng ký kết lớn và tài chính nghiên cứu.
the basketball player was temporarily unrecruitable while recovering from a serious knee injury during the season.
Vận động viên bóng rổ này tạm thời không thể được tuyển dụng trong khi đang phục hồi từ chấn thương đầu gối nghiêm trọng trong mùa giải.
foreign specialists with unverified credentials remain unrecruitable until their professional qualifications are officially authenticated.
Các chuyên gia nước ngoài có bằng cấp chưa được xác minh vẫn không thể được tuyển dụng cho đến khi các chứng chỉ chuyên môn của họ được xác nhận chính thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay