new enrolments
đăng ký mới
student enrolments
đăng ký của sinh viên
enrolments deadline
thời hạn đăng ký
total enrolments
tổng số đăng ký
online enrolments
đăng ký trực tuyến
enrolments report
báo cáo đăng ký
enrolments increase
số lượng đăng ký tăng
enrolments form
mẫu đăng ký
enrolments process
quy trình đăng ký
enrolments statistics
thống kê đăng ký
enrolments for the new course are now open.
Việc đăng ký cho khóa học mới hiện đã mở.
the school reported a rise in enrolments this year.
Trường đã báo cáo số lượng đăng ký tăng trong năm nay.
she is managing the enrolments for the summer program.
Cô ấy đang quản lý việc đăng ký cho chương trình mùa hè.
enrolments will close at the end of the month.
Thời hạn đăng ký sẽ kết thúc vào cuối tháng.
we need to track the enrolments to ensure we have enough resources.
Chúng tôi cần theo dõi số lượng đăng ký để đảm bảo chúng tôi có đủ nguồn lực.
the university offers online enrolments for convenience.
Đại học cung cấp đăng ký trực tuyến để thuận tiện.
high enrolments can lead to larger class sizes.
Số lượng đăng ký cao có thể dẫn đến số lượng lớp lớn hơn.
they are expecting increased enrolments for next semester.
Họ dự kiến số lượng đăng ký sẽ tăng vào học kỳ tới.
enrolments for the workshop are limited, so register early.
Số lượng đăng ký cho hội thảo có hạn, vì vậy hãy đăng ký sớm.
we are analyzing enrolments to improve our marketing strategy.
Chúng tôi đang phân tích số lượng đăng ký để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
new enrolments
đăng ký mới
student enrolments
đăng ký của sinh viên
enrolments deadline
thời hạn đăng ký
total enrolments
tổng số đăng ký
online enrolments
đăng ký trực tuyến
enrolments report
báo cáo đăng ký
enrolments increase
số lượng đăng ký tăng
enrolments form
mẫu đăng ký
enrolments process
quy trình đăng ký
enrolments statistics
thống kê đăng ký
enrolments for the new course are now open.
Việc đăng ký cho khóa học mới hiện đã mở.
the school reported a rise in enrolments this year.
Trường đã báo cáo số lượng đăng ký tăng trong năm nay.
she is managing the enrolments for the summer program.
Cô ấy đang quản lý việc đăng ký cho chương trình mùa hè.
enrolments will close at the end of the month.
Thời hạn đăng ký sẽ kết thúc vào cuối tháng.
we need to track the enrolments to ensure we have enough resources.
Chúng tôi cần theo dõi số lượng đăng ký để đảm bảo chúng tôi có đủ nguồn lực.
the university offers online enrolments for convenience.
Đại học cung cấp đăng ký trực tuyến để thuận tiện.
high enrolments can lead to larger class sizes.
Số lượng đăng ký cao có thể dẫn đến số lượng lớp lớn hơn.
they are expecting increased enrolments for next semester.
Họ dự kiến số lượng đăng ký sẽ tăng vào học kỳ tới.
enrolments for the workshop are limited, so register early.
Số lượng đăng ký cho hội thảo có hạn, vì vậy hãy đăng ký sớm.
we are analyzing enrolments to improve our marketing strategy.
Chúng tôi đang phân tích số lượng đăng ký để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay