ensconced in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
ensconced in luxury
ẩn mình trong sự xa hoa
ensconced in silence
ẩn mình trong sự im lặng
ensconced in safety
ẩn mình trong sự an toàn
ensconced in tradition
ẩn mình trong truyền thống
ensconced in knowledge
ẩn mình trong kiến thức
ensconced in nature
ẩn mình trong thiên nhiên
ensconced in warmth
ẩn mình trong sự ấm áp
ensconced in peace
ẩn mình trong hòa bình
ensconced in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
she was ensconced in her cozy armchair, reading a book.
Cô ấy đang cuộn mình trong chiếc ghế bành ấm cúng của mình, đọc sách.
the cat is ensconced on the windowsill, soaking up the sun.
Con mèo đang cuộn mình trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
after the long journey, they were ensconced in a luxurious hotel.
Sau chuyến đi dài, họ đã cuộn mình trong một khách sạn sang trọng.
he was ensconced in his thoughts, oblivious to the noise around him.
Anh ấy đang đắm mình trong suy nghĩ, hoàn toàn không để ý đến tiếng ồn xung quanh.
the children were ensconced in their fort, playing happily.
Những đứa trẻ đang cuộn mình trong pháo đài của chúng, chơi đùa vui vẻ.
she felt ensconced in the warmth of the fire on a cold night.
Cô ấy cảm thấy ấm áp trong hơi ấm của ngọn lửa vào một đêm lạnh giá.
the artist was ensconced in her studio, creating her next masterpiece.
Nghệ sĩ đang đắm mình trong xưởng của cô, sáng tạo kiệt tác tiếp theo của mình.
he was ensconced in the back row, trying to avoid attention.
Anh ấy đang ngồi ở hàng cuối, cố gắng tránh sự chú ý.
the couple was ensconced in a quiet corner of the café.
Đôi vợ chồng ngồi ở một góc yên tĩnh của quán cà phê.
she felt ensconced in the love of her family during the holidays.
Cô ấy cảm thấy được bao bọc trong tình yêu của gia đình mình trong kỳ nghỉ.
ensconced in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
ensconced in luxury
ẩn mình trong sự xa hoa
ensconced in silence
ẩn mình trong sự im lặng
ensconced in safety
ẩn mình trong sự an toàn
ensconced in tradition
ẩn mình trong truyền thống
ensconced in knowledge
ẩn mình trong kiến thức
ensconced in nature
ẩn mình trong thiên nhiên
ensconced in warmth
ẩn mình trong sự ấm áp
ensconced in peace
ẩn mình trong hòa bình
ensconced in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
she was ensconced in her cozy armchair, reading a book.
Cô ấy đang cuộn mình trong chiếc ghế bành ấm cúng của mình, đọc sách.
the cat is ensconced on the windowsill, soaking up the sun.
Con mèo đang cuộn mình trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
after the long journey, they were ensconced in a luxurious hotel.
Sau chuyến đi dài, họ đã cuộn mình trong một khách sạn sang trọng.
he was ensconced in his thoughts, oblivious to the noise around him.
Anh ấy đang đắm mình trong suy nghĩ, hoàn toàn không để ý đến tiếng ồn xung quanh.
the children were ensconced in their fort, playing happily.
Những đứa trẻ đang cuộn mình trong pháo đài của chúng, chơi đùa vui vẻ.
she felt ensconced in the warmth of the fire on a cold night.
Cô ấy cảm thấy ấm áp trong hơi ấm của ngọn lửa vào một đêm lạnh giá.
the artist was ensconced in her studio, creating her next masterpiece.
Nghệ sĩ đang đắm mình trong xưởng của cô, sáng tạo kiệt tác tiếp theo của mình.
he was ensconced in the back row, trying to avoid attention.
Anh ấy đang ngồi ở hàng cuối, cố gắng tránh sự chú ý.
the couple was ensconced in a quiet corner of the café.
Đôi vợ chồng ngồi ở một góc yên tĩnh của quán cà phê.
she felt ensconced in the love of her family during the holidays.
Cô ấy cảm thấy được bao bọc trong tình yêu của gia đình mình trong kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay