ensnared by fate
bị mắc vào số phận
ensnared in lies
bị mắc vào những lời nói dối
ensnared in conflict
bị mắc vào xung đột
ensnared in darkness
bị mắc vào bóng tối
ensnared by desire
bị mắc vào dục vọng
ensnared in webs
bị mắc vào mạng nhện
ensnared by circumstances
bị mắc vào hoàn cảnh
ensnared in chaos
bị mắc vào sự hỗn loạn
ensnared in dreams
bị mắc vào những giấc mơ
ensnared by time
bị mắc vào thời gian
he was ensnared by the beauty of the landscape.
anh ta bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của cảnh quan.
the detective ensnared the suspect with clever tactics.
thám tử đã lôi kéo nghi phạm bằng những chiến thuật thông minh.
she felt ensnared in a web of lies.
cô cảm thấy bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá.
the trap ensnared the unsuspecting animal.
bẫy đã lôi kéo con vật không hề đề phòng.
he was ensnared by his own greed.
anh ta bị cuốn hút bởi lòng tham của chính mình.
the project ensnared many investors.
dự án đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
they were ensnared in a complicated legal battle.
họ bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp.
the story ensnared readers from the very first page.
câu chuyện đã thu hút độc giả ngay từ trang đầu tiên.
she felt ensnared by her responsibilities.
cô cảm thấy bị ràng buộc bởi những trách nhiệm của mình.
the debate ensnared both sides in a heated argument.
cuộc tranh luận đã lôi kéo cả hai bên vào một cuộc tranh luận nảy lửa.
ensnared by fate
bị mắc vào số phận
ensnared in lies
bị mắc vào những lời nói dối
ensnared in conflict
bị mắc vào xung đột
ensnared in darkness
bị mắc vào bóng tối
ensnared by desire
bị mắc vào dục vọng
ensnared in webs
bị mắc vào mạng nhện
ensnared by circumstances
bị mắc vào hoàn cảnh
ensnared in chaos
bị mắc vào sự hỗn loạn
ensnared in dreams
bị mắc vào những giấc mơ
ensnared by time
bị mắc vào thời gian
he was ensnared by the beauty of the landscape.
anh ta bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của cảnh quan.
the detective ensnared the suspect with clever tactics.
thám tử đã lôi kéo nghi phạm bằng những chiến thuật thông minh.
she felt ensnared in a web of lies.
cô cảm thấy bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá.
the trap ensnared the unsuspecting animal.
bẫy đã lôi kéo con vật không hề đề phòng.
he was ensnared by his own greed.
anh ta bị cuốn hút bởi lòng tham của chính mình.
the project ensnared many investors.
dự án đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
they were ensnared in a complicated legal battle.
họ bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý phức tạp.
the story ensnared readers from the very first page.
câu chuyện đã thu hút độc giả ngay từ trang đầu tiên.
she felt ensnared by her responsibilities.
cô cảm thấy bị ràng buộc bởi những trách nhiệm của mình.
the debate ensnared both sides in a heated argument.
cuộc tranh luận đã lôi kéo cả hai bên vào một cuộc tranh luận nảy lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay