entendres

[Mỹ]/ɒ̃tʃɑ̃dr/
[Anh]/ɑ̃tɑ̃dr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ý nghĩa ngụ ý hoặc âm hưởng, đặc biệt là trong bối cảnh diễn giải tinh tế hoặc gợi ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

double entendre

đôi nghĩa

double entendres

đôi nghĩa

risqué double entendres

đôi nghĩa táo bạo

bawdy double entendres

đôi nghĩa tục tĩu

sexual double entendres

đôi nghĩa tình dục

innocent double entendres

đôi nghĩa vô tội

clever double entendres

đôi nghĩa khéo léo

classic double entendres

đôi nghĩa cổ điển

perfect double entendres

đôi nghĩa hoàn hảo

naughty double entendres

đôi nghĩa nghịch ngợm

Câu ví dụ

the comedian's routine was filled with witty entendres that made the audience think twice.

Nội dung hài hước của diễn viên chứa đầy những câu nói tinh tế và khéo léo khiến khán giả phải suy nghĩ lại.

shakespeare's plays are famous for their clever entendres that work on multiple levels.

Các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng với những câu nói tinh tế và khéo léo mang nhiều lớp ý nghĩa.

the novel's dialogue contained subtle entendres that only attentive readers would catch.

Đối thoại trong tiểu thuyết chứa đựng những câu nói tinh tế và khéo léo chỉ những độc giả chú ý mới nhận ra.

her stand-up routine relied on risqué entendres that pushed the boundaries of acceptable comedy.

Bản trình diễn stand-up của cô ấy dựa vào những câu nói táo bạo và tinh tế, vượt qua giới hạn của hài kịch được chấp nhận.

the film's script included comic entendres that worked for both children and adults.

Kịch bản của bộ phim bao gồm những câu nói hài hước và tinh tế phù hợp với cả trẻ em và người lớn.

political speeches often contain subtle entendres designed to appeal to specific voter demographics.

Các bài phát biểu chính trị thường chứa đựng những câu nói tinh tế và khéo léo nhằm thu hút các nhóm cử tri cụ thể.

the playwright's mastery of entendres added depth to seemingly simple dialogue.

Sự thành thạo trong việc sử dụng những câu nói tinh tế và khéo léo của nhà viết kịch đã làm sâu sắc thêm những cuộc đối thoại tưởng chừng đơn giản.

victorian literature frequently employed playful entendres to discuss taboo subjects indirectly.

Literature thời đại Victoria thường sử dụng những câu nói tinh tế và khéo léo một cách vui nhộn để bàn luận gián tiếp về các chủ đề cấm kỵ.

the diplomat's statement was full of diplomatic entendres that avoided direct conflict.

Câu nói của nhà ngoại giao đầy ắp những câu nói tinh tế và khéo léo nhằm tránh xung đột trực tiếp.

some entendres are so clever that their double meaning becomes apparent only upon reflection.

Một số câu nói tinh tế và khéo léo đến mức ý nghĩa kép của chúng chỉ rõ ràng khi suy ngẫm lại.

the poet wove erotic entendres into verses that appeared completely innocent on the surface.

Nhà thơ đã lồng ghép những câu nói tinh tế và khéo léo mang tính dục vào những câu thơ trông hoàn toàn vô tội trên bề mặt.

understanding the historical context is essential for grasping many classical entendres.

Hiểu được bối cảnh lịch sử là điều cần thiết để nắm bắt nhiều câu nói tinh tế và khéo léo cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay