| số nhiều | unambiguities |
ensure unambiguity
Đảm bảo tính không mơ hồ
seeking unambiguity
Tìm kiếm tính không mơ hồ
achieve unambiguity
Đạt được tính không mơ hồ
lack unambiguity
Thiếu tính không mơ hồ
with unambiguity
Với tính không mơ hồ
unambiguity is key
Tính không mơ hồ là chìa khóa
for unambiguity
Cho tính không mơ hồ
maintaining unambiguity
Duy trì tính không mơ hồ
unambiguity check
Kiểm tra tính không mơ hồ
the contract lacked unambiguity, leading to disputes later on.
Thỏa thuận thiếu tính rõ ràng, dẫn đến tranh chấp sau này.
clear instructions are vital for ensuring unambiguity in the process.
Hướng dẫn rõ ràng là rất quan trọng để đảm bảo tính rõ ràng trong quy trình.
we strived for unambiguity in the wording of the agreement.
Chúng tôi đã nỗ lực đạt được tính rõ ràng trong ngôn từ của thỏa thuận.
the judge emphasized the importance of unambiguity in legal documents.
Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của tính rõ ràng trong các tài liệu pháp lý.
unambiguity is crucial when defining technical specifications.
Tính rõ ràng là rất quan trọng khi xác định các thông số kỹ thuật.
the goal was to eliminate any room for misinterpretation and achieve unambiguity.
Mục tiêu là loại bỏ mọi khoảng trống cho sự hiểu lầm và đạt được tính rõ ràng.
careful editing is necessary to guarantee unambiguity in the report.
Sự chỉnh sửa cẩn thận là cần thiết để đảm bảo tính rõ ràng trong báo cáo.
the system design prioritized unambiguity to prevent errors.
Thiết kế hệ thống ưu tiên tính rõ ràng để tránh sai sót.
unambiguity in the problem statement is key to finding a solution.
Tính rõ ràng trong mô tả vấn đề là chìa khóa để tìm ra giải pháp.
the software's user interface was designed with unambiguity in mind.
Giao diện người dùng của phần mềm được thiết kế với tính rõ ràng trong tâm trí.
achieving unambiguity requires precise language and careful consideration.
Đạt được tính rõ ràng đòi hỏi ngôn ngữ chính xác và sự cân nhắc cẩn thận.
ensure unambiguity
Đảm bảo tính không mơ hồ
seeking unambiguity
Tìm kiếm tính không mơ hồ
achieve unambiguity
Đạt được tính không mơ hồ
lack unambiguity
Thiếu tính không mơ hồ
with unambiguity
Với tính không mơ hồ
unambiguity is key
Tính không mơ hồ là chìa khóa
for unambiguity
Cho tính không mơ hồ
maintaining unambiguity
Duy trì tính không mơ hồ
unambiguity check
Kiểm tra tính không mơ hồ
the contract lacked unambiguity, leading to disputes later on.
Thỏa thuận thiếu tính rõ ràng, dẫn đến tranh chấp sau này.
clear instructions are vital for ensuring unambiguity in the process.
Hướng dẫn rõ ràng là rất quan trọng để đảm bảo tính rõ ràng trong quy trình.
we strived for unambiguity in the wording of the agreement.
Chúng tôi đã nỗ lực đạt được tính rõ ràng trong ngôn từ của thỏa thuận.
the judge emphasized the importance of unambiguity in legal documents.
Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của tính rõ ràng trong các tài liệu pháp lý.
unambiguity is crucial when defining technical specifications.
Tính rõ ràng là rất quan trọng khi xác định các thông số kỹ thuật.
the goal was to eliminate any room for misinterpretation and achieve unambiguity.
Mục tiêu là loại bỏ mọi khoảng trống cho sự hiểu lầm và đạt được tính rõ ràng.
careful editing is necessary to guarantee unambiguity in the report.
Sự chỉnh sửa cẩn thận là cần thiết để đảm bảo tính rõ ràng trong báo cáo.
the system design prioritized unambiguity to prevent errors.
Thiết kế hệ thống ưu tiên tính rõ ràng để tránh sai sót.
unambiguity in the problem statement is key to finding a solution.
Tính rõ ràng trong mô tả vấn đề là chìa khóa để tìm ra giải pháp.
the software's user interface was designed with unambiguity in mind.
Giao diện người dùng của phần mềm được thiết kế với tính rõ ràng trong tâm trí.
achieving unambiguity requires precise language and careful consideration.
Đạt được tính rõ ràng đòi hỏi ngôn ngữ chính xác và sự cân nhắc cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay