enteral

[Mỹ]/ˈɛn.tə.rəl/
[Anh]/ˈɛn.tər.əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến ruột

Cụm từ & Cách kết hợp

enteral nutrition

dinh dưỡng đường tiêu hóa

enteral feeding

cho ăn đường tiêu hóa

enteral route

đường tiêu hóa

enteral therapy

liệu pháp dinh dưỡng đường tiêu hóa

enteral administration

truyền dinh dưỡng đường tiêu hóa

enteral solution

dung dịch dinh dưỡng đường tiêu hóa

enteral absorption

hấp thu đường tiêu hóa

enteral catheter

cateter đường tiêu hóa

enteral device

thiết bị dinh dưỡng đường tiêu hóa

enteral formula

công thức dinh dưỡng đường tiêu hóa

Câu ví dụ

enteral nutrition is often used for patients who cannot eat by mouth.

dinh dưỡng đường ruột thường được sử dụng cho những bệnh nhân không thể ăn bằng miệng.

doctors may recommend enteral feeding for individuals with swallowing difficulties.

các bác sĩ có thể đề nghị nuôi ăn qua đường ruột cho những người bị khó nuốt.

enteral solutions can provide essential nutrients directly to the stomach.

các giải pháp dinh dưỡng đường ruột có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu trực tiếp vào dạ dày.

patients receiving enteral therapy need regular monitoring for complications.

các bệnh nhân đang nhận điều trị dinh dưỡng đường ruột cần được theo dõi thường xuyên về các biến chứng.

enteral administration is preferred for certain medications in critically ill patients.

dinh dưỡng đường ruột được ưu tiên cho một số loại thuốc ở những bệnh nhân nặng.

understanding enteral routes is crucial for effective patient care.

hiểu rõ các đường dinh dưỡng đường ruột là rất quan trọng cho việc chăm sóc bệnh nhân hiệu quả.

enteral feeding tubes come in various sizes and types.

ống nuôi ăn qua đường ruột có nhiều kích cỡ và loại khác nhau.

healthcare providers must educate patients about enteral nutrition options.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải giáo dục bệnh nhân về các lựa chọn dinh dưỡng đường ruột.

enteral supplements can help maintain weight in patients with chronic illnesses.

các chất bổ sung dinh dưỡng đường ruột có thể giúp duy trì cân nặng ở những bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.

research continues to explore the benefits of enteral versus parenteral nutrition.

nghiên cứu tiếp tục khám phá những lợi ích của dinh dưỡng đường ruột so với dinh dưỡng tĩnh mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay