parenteral nutrition
dinh dưỡng đường tĩnh mạch
parenteral administration
truyền tĩnh mạch
parenteral route
đường truyền tĩnh mạch
parenteral therapy
liệu pháp truyền tĩnh mạch
parenteral drugs
thuốc truyền tĩnh mạch
parenteral fluids
dịch truyền tĩnh mạch
parenteral solutions
dung dịch truyền tĩnh mạch
parenteral vaccines
vắc xin truyền tĩnh mạch
parenteral injections
tiêm tĩnh mạch
parenteral care
chăm sóc truyền tĩnh mạch
parenteral administration is often used for patients who cannot take medications orally.
quản lý đường tĩnh mạch thường được sử dụng cho những bệnh nhân không thể dùng thuốc bằng đường uống.
the parenteral route is preferred for delivering certain vaccines.
đường tĩnh mạch được ưu tiên để tiêm các loại vắc-xin nhất định.
parenteral nutrition provides essential nutrients directly into the bloodstream.
dinh dưỡng đường tĩnh mạch cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu trực tiếp vào máu.
healthcare providers must be trained in parenteral drug administration.
những người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải được đào tạo về cách dùng thuốc đường tĩnh mạch.
parenteral solutions must be prepared under sterile conditions.
các dung dịch đường tĩnh mạch phải được chuẩn bị trong điều kiện vô trùng.
some patients require parenteral hydration due to severe dehydration.
một số bệnh nhân cần truyền dịch đường tĩnh mạch do mất nước nghiêm trọng.
parenteral medications can lead to quicker therapeutic effects.
thuốc tiêm tĩnh mạch có thể mang lại tác dụng điều trị nhanh hơn.
in emergency situations, parenteral routes may be lifesaving.
trong các tình huống khẩn cấp, đường tiêm tĩnh mạch có thể cứu sống.
parenteral therapy is often used in cancer treatment.
liệu pháp đường tĩnh mạch thường được sử dụng trong điều trị ung thư.
understanding parenteral formulations is essential for pharmacists.
hiểu về các công thức tiêm tĩnh mạch là điều cần thiết đối với các dược sĩ.
parenteral nutrition
dinh dưỡng đường tĩnh mạch
parenteral administration
truyền tĩnh mạch
parenteral route
đường truyền tĩnh mạch
parenteral therapy
liệu pháp truyền tĩnh mạch
parenteral drugs
thuốc truyền tĩnh mạch
parenteral fluids
dịch truyền tĩnh mạch
parenteral solutions
dung dịch truyền tĩnh mạch
parenteral vaccines
vắc xin truyền tĩnh mạch
parenteral injections
tiêm tĩnh mạch
parenteral care
chăm sóc truyền tĩnh mạch
parenteral administration is often used for patients who cannot take medications orally.
quản lý đường tĩnh mạch thường được sử dụng cho những bệnh nhân không thể dùng thuốc bằng đường uống.
the parenteral route is preferred for delivering certain vaccines.
đường tĩnh mạch được ưu tiên để tiêm các loại vắc-xin nhất định.
parenteral nutrition provides essential nutrients directly into the bloodstream.
dinh dưỡng đường tĩnh mạch cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu trực tiếp vào máu.
healthcare providers must be trained in parenteral drug administration.
những người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải được đào tạo về cách dùng thuốc đường tĩnh mạch.
parenteral solutions must be prepared under sterile conditions.
các dung dịch đường tĩnh mạch phải được chuẩn bị trong điều kiện vô trùng.
some patients require parenteral hydration due to severe dehydration.
một số bệnh nhân cần truyền dịch đường tĩnh mạch do mất nước nghiêm trọng.
parenteral medications can lead to quicker therapeutic effects.
thuốc tiêm tĩnh mạch có thể mang lại tác dụng điều trị nhanh hơn.
in emergency situations, parenteral routes may be lifesaving.
trong các tình huống khẩn cấp, đường tiêm tĩnh mạch có thể cứu sống.
parenteral therapy is often used in cancer treatment.
liệu pháp đường tĩnh mạch thường được sử dụng trong điều trị ung thư.
understanding parenteral formulations is essential for pharmacists.
hiểu về các công thức tiêm tĩnh mạch là điều cần thiết đối với các dược sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay