a rousing finale to an evening of enthralling music
một màn kết thúc đầy sôi động cho một buổi tối với âm nhạc quyến rũ
A simple little badge, it seems inappreciable, there maybe an enthralling story or happy memories behind; it can also be a growth experience and witness of existence.
Một huy hiệu nhỏ đơn giản, có vẻ như không đáng đánh giá, có thể có một câu chuyện hấp dẫn hoặc những kỷ niệm hạnh phúc đằng sau; nó cũng có thể là một trải nghiệm trưởng thành và chứng nhân của sự tồn tại.
The enthralling movie kept the audience on the edge of their seats.
Bộ phim quyến rũ đã khiến khán giả không thể rời mắt khỏi ghế.
She found the enthralling novel difficult to put down.
Cô thấy cuốn tiểu thuyết quyến rũ khó có thể rời tay.
The enthralling music captivated everyone in the room.
Ngọn nhạc quyến rũ đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
His enthralling storytelling skills made him a popular speaker.
Kỹ năng kể chuyện lôi cuốn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
The enthralling performance received a standing ovation from the audience.
Màn trình diễn quyến rũ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The enthralling beauty of the sunset took her breath away.
Vẻ đẹp quyến rũ của hoàng hôn khiến cô ấy không nói nên lời.
The enthralling plot twists kept the readers guessing until the end.
Những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện đã khiến người đọc phải đoán mãi cho đến cuối cùng.
The enthralling magic show left the audience in awe.
Chương trình ảo thuật quyến rũ khiến khán giả kinh ngạc.
The enthralling dance performance showcased the talent of the dancers.
Màn trình diễn khiêu vũ quyến rũ đã thể hiện tài năng của các vũ công.
The enthralling story had a surprising twist at the end.
Câu chuyện lôi cuốn có một tình tiết bất ngờ ở cuối.
Yet Mr Moghadam says it is enthralling.
Tuy nhiên, ông Moghadam cho rằng đó thật hấp dẫn.
Nguồn: The Economist (Summary)Moments where fantastical stories home in on mundane details to enthralling effect.
Những khoảnh khắc khi những câu chuyện kỳ ảo tập trung vào những chi tiết bình thường với hiệu ứng hấp dẫn.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollBut for de Beauvoir, earthly life was enthralling, sensual, and anything but static.
Nhưng đối với de Beauvoir, cuộc sống trần tục là hấp dẫn, đầy đặn và không hề tĩnh tại.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesMain street becomes an enthralling avenue of automotive history, attracting some sixty thousand spectators.
Phố chính trở thành một con đường hấp dẫn trong lịch sử ô tô, thu hút khoảng sáu mươi nghìn khán giả.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe most populous nation on Earth, China is home to many rapidly modernizing cities that are enthralling to visit.
Trung Quốc, quốc gia đông dân nhất trên thế giới, là nơi có nhiều thành phố hiện đại hóa nhanh chóng và hấp dẫn để tham quan.
Nguồn: Best Travel Destinations in AsiaAfter a long and enthralling battle, Wenbo finally won 13-12 and he now faces twice World Champion Ronnie O'Sullivan.
Sau một trận chiến dài và hấp dẫn, Wenbo cuối cùng đã thắng 13-12 và giờ anh ấy sẽ đối đầu với nhà vô địch thế giới hai lần Ronnie O'Sullivan.
Nguồn: BBC Listening March 2016 CompilationThere was something terribly enthralling in the exercise of influence.
Có điều gì đó vô cùng hấp dẫn trong việc thực thi ảnh hưởng.
Nguồn: The Picture of Dorian GrayI'm locked in on this enthralling Eagles Jets matchup.
Tôi đang theo dõi trận đấu hấp dẫn giữa Eagles và Jets.
Nguồn: Fantasy Football PlayerRanging from ancient temples to colonial-era forts, many of these can be found in the enthralling cities of Galle and Kandy.
Từ các ngôi đền cổ đến các pháo đài thời thuộc địa, nhiều di tích này có thể được tìm thấy ở các thành phố Galle và Kandy hấp dẫn.
Nguồn: Best Travel Destinations in AsiaThough hefty, the book is enthralling, and offers a wealth of ideas with which to fill the empty box labelled " Johnsonism" .
Mặc dù khá cồng kềnh, cuốn sách rất hấp dẫn và cung cấp một lượng lớn ý tưởng để lấp đầy chiếc hộp trống có tên là 'Johnsonism'.
Nguồn: The Economist (Summary)a rousing finale to an evening of enthralling music
một màn kết thúc đầy sôi động cho một buổi tối với âm nhạc quyến rũ
A simple little badge, it seems inappreciable, there maybe an enthralling story or happy memories behind; it can also be a growth experience and witness of existence.
Một huy hiệu nhỏ đơn giản, có vẻ như không đáng đánh giá, có thể có một câu chuyện hấp dẫn hoặc những kỷ niệm hạnh phúc đằng sau; nó cũng có thể là một trải nghiệm trưởng thành và chứng nhân của sự tồn tại.
The enthralling movie kept the audience on the edge of their seats.
Bộ phim quyến rũ đã khiến khán giả không thể rời mắt khỏi ghế.
She found the enthralling novel difficult to put down.
Cô thấy cuốn tiểu thuyết quyến rũ khó có thể rời tay.
The enthralling music captivated everyone in the room.
Ngọn nhạc quyến rũ đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.
His enthralling storytelling skills made him a popular speaker.
Kỹ năng kể chuyện lôi cuốn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
The enthralling performance received a standing ovation from the audience.
Màn trình diễn quyến rũ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The enthralling beauty of the sunset took her breath away.
Vẻ đẹp quyến rũ của hoàng hôn khiến cô ấy không nói nên lời.
The enthralling plot twists kept the readers guessing until the end.
Những tình tiết bất ngờ trong cốt truyện đã khiến người đọc phải đoán mãi cho đến cuối cùng.
The enthralling magic show left the audience in awe.
Chương trình ảo thuật quyến rũ khiến khán giả kinh ngạc.
The enthralling dance performance showcased the talent of the dancers.
Màn trình diễn khiêu vũ quyến rũ đã thể hiện tài năng của các vũ công.
The enthralling story had a surprising twist at the end.
Câu chuyện lôi cuốn có một tình tiết bất ngờ ở cuối.
Yet Mr Moghadam says it is enthralling.
Tuy nhiên, ông Moghadam cho rằng đó thật hấp dẫn.
Nguồn: The Economist (Summary)Moments where fantastical stories home in on mundane details to enthralling effect.
Những khoảnh khắc khi những câu chuyện kỳ ảo tập trung vào những chi tiết bình thường với hiệu ứng hấp dẫn.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollBut for de Beauvoir, earthly life was enthralling, sensual, and anything but static.
Nhưng đối với de Beauvoir, cuộc sống trần tục là hấp dẫn, đầy đặn và không hề tĩnh tại.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesMain street becomes an enthralling avenue of automotive history, attracting some sixty thousand spectators.
Phố chính trở thành một con đường hấp dẫn trong lịch sử ô tô, thu hút khoảng sáu mươi nghìn khán giả.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe most populous nation on Earth, China is home to many rapidly modernizing cities that are enthralling to visit.
Trung Quốc, quốc gia đông dân nhất trên thế giới, là nơi có nhiều thành phố hiện đại hóa nhanh chóng và hấp dẫn để tham quan.
Nguồn: Best Travel Destinations in AsiaAfter a long and enthralling battle, Wenbo finally won 13-12 and he now faces twice World Champion Ronnie O'Sullivan.
Sau một trận chiến dài và hấp dẫn, Wenbo cuối cùng đã thắng 13-12 và giờ anh ấy sẽ đối đầu với nhà vô địch thế giới hai lần Ronnie O'Sullivan.
Nguồn: BBC Listening March 2016 CompilationThere was something terribly enthralling in the exercise of influence.
Có điều gì đó vô cùng hấp dẫn trong việc thực thi ảnh hưởng.
Nguồn: The Picture of Dorian GrayI'm locked in on this enthralling Eagles Jets matchup.
Tôi đang theo dõi trận đấu hấp dẫn giữa Eagles và Jets.
Nguồn: Fantasy Football PlayerRanging from ancient temples to colonial-era forts, many of these can be found in the enthralling cities of Galle and Kandy.
Từ các ngôi đền cổ đến các pháo đài thời thuộc địa, nhiều di tích này có thể được tìm thấy ở các thành phố Galle và Kandy hấp dẫn.
Nguồn: Best Travel Destinations in AsiaThough hefty, the book is enthralling, and offers a wealth of ideas with which to fill the empty box labelled " Johnsonism" .
Mặc dù khá cồng kềnh, cuốn sách rất hấp dẫn và cung cấp một lượng lớn ý tưởng để lấp đầy chiếc hộp trống có tên là 'Johnsonism'.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay