enthroned king
vua được tôn lên ngôi
enthroned queen
nữ hoàng được tôn lên ngôi
enthroned deity
thần linh được tôn lên ngôi
enthroned ruler
người cai trị được tôn lên ngôi
enthroned figure
nhân vật được tôn lên ngôi
enthroned power
quyền lực được tôn lên ngôi
enthroned authority
sự uy quyền được tôn lên ngôi
enthroned spirit
linh hồn được tôn lên ngôi
enthroned leader
nhà lãnh đạo được tôn lên ngôi
enthroned symbol
biểu tượng được tôn lên ngôi
the king was enthroned in a grand ceremony.
nhà vua đã được lên ngôi trong một buổi lễ long trọng.
she felt enthroned in her new position at work.
cô cảm thấy như mình đang nắm giữ vị trí mới ở công ty.
the queen was enthroned with great pomp and circumstance.
nữ hoàng đã được lên ngôi với sự trang trọng và long trọng.
he was enthroned as the leader of the organization.
anh ta đã được lên ngôi với tư cách là người lãnh đạo của tổ chức.
after years of struggle, she finally felt enthroned in her career.
sau nhiều năm đấu tranh, cô cuối cùng cũng cảm thấy như mình đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
the new president was enthroned amidst celebrations.
tổng thống mới đã được lên ngôi giữa không khí vui mừng.
he was enthroned as the champion after winning the tournament.
anh ta đã được lên ngôi với tư cách là nhà vô địch sau khi chiến thắng giải đấu.
the artist felt enthroned in the art community.
nghệ sĩ cảm thấy như mình là người có tầm ảnh hưởng trong cộng đồng nghệ thuật.
they celebrated the enthroned monarch with a grand feast.
họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để chúc mừng nhà vua lên ngôi.
his ideas were enthroned as the new standard in the industry.
những ý tưởng của anh ta đã được công nhận là tiêu chuẩn mới trong ngành.
enthroned king
vua được tôn lên ngôi
enthroned queen
nữ hoàng được tôn lên ngôi
enthroned deity
thần linh được tôn lên ngôi
enthroned ruler
người cai trị được tôn lên ngôi
enthroned figure
nhân vật được tôn lên ngôi
enthroned power
quyền lực được tôn lên ngôi
enthroned authority
sự uy quyền được tôn lên ngôi
enthroned spirit
linh hồn được tôn lên ngôi
enthroned leader
nhà lãnh đạo được tôn lên ngôi
enthroned symbol
biểu tượng được tôn lên ngôi
the king was enthroned in a grand ceremony.
nhà vua đã được lên ngôi trong một buổi lễ long trọng.
she felt enthroned in her new position at work.
cô cảm thấy như mình đang nắm giữ vị trí mới ở công ty.
the queen was enthroned with great pomp and circumstance.
nữ hoàng đã được lên ngôi với sự trang trọng và long trọng.
he was enthroned as the leader of the organization.
anh ta đã được lên ngôi với tư cách là người lãnh đạo của tổ chức.
after years of struggle, she finally felt enthroned in her career.
sau nhiều năm đấu tranh, cô cuối cùng cũng cảm thấy như mình đã đạt được đỉnh cao trong sự nghiệp.
the new president was enthroned amidst celebrations.
tổng thống mới đã được lên ngôi giữa không khí vui mừng.
he was enthroned as the champion after winning the tournament.
anh ta đã được lên ngôi với tư cách là nhà vô địch sau khi chiến thắng giải đấu.
the artist felt enthroned in the art community.
nghệ sĩ cảm thấy như mình là người có tầm ảnh hưởng trong cộng đồng nghệ thuật.
they celebrated the enthroned monarch with a grand feast.
họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để chúc mừng nhà vua lên ngôi.
his ideas were enthroned as the new standard in the industry.
những ý tưởng của anh ta đã được công nhận là tiêu chuẩn mới trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay