entombed in silence
khuất bóng trong sự im lặng
entombed with honor
khuất bóng trong vinh dự
entombed forever
khuất bóng mãi mãi
entombed in history
khuất bóng trong lịch sử
entombed under rubble
khuất bóng dưới đống gạch vụn
entombed in grief
khuất bóng trong nỗi đau
entombed in ice
khuất bóng trong băng giá
entombed alive
khuất bóng khi còn sống
entombed in darkness
khuất bóng trong bóng tối
entombed in time
khuất bóng theo thời gian
the ancient king was entombed in a grand pyramid.
vị vua cổ đại đã bị chôn cất trong một kim tự tháp tráng lệ.
many artifacts were found entombed with the pharaoh.
nhiều hiện vật đã được tìm thấy khi bị chôn cất cùng pharaoh.
they discovered a soldier entombed in the battlefield.
họ phát hiện ra một người lính bị chôn cất trên chiến trường.
the catacombs are filled with the entombed remains of the past.
các hầm mộ chứa đầy những di hài bị chôn cất của quá khứ.
the legend spoke of a treasure entombed beneath the castle.
truyền thuyết kể về một kho báu bị chôn dưới lâu đài.
he felt as if his dreams were entombed in despair.
anh cảm thấy như thể những giấc mơ của mình bị chôn vùi trong tuyệt vọng.
they found a rare dinosaur fossil entombed in rock.
họ tìm thấy một hóa thạch khủng long quý hiếm bị chôn trong đá.
the explorer was entombed in the ice for centuries.
nhà thám hiểm đã bị chôn trong băng hàng thế kỷ.
secrets of the past remain entombed in forgotten ruins.
những bí mật của quá khứ vẫn còn bị chôn vùi trong những tàn tích bị lãng quên.
his feelings were entombed deep within his heart.
cảm xúc của anh bị chôn sâu trong trái tim.
entombed in silence
khuất bóng trong sự im lặng
entombed with honor
khuất bóng trong vinh dự
entombed forever
khuất bóng mãi mãi
entombed in history
khuất bóng trong lịch sử
entombed under rubble
khuất bóng dưới đống gạch vụn
entombed in grief
khuất bóng trong nỗi đau
entombed in ice
khuất bóng trong băng giá
entombed alive
khuất bóng khi còn sống
entombed in darkness
khuất bóng trong bóng tối
entombed in time
khuất bóng theo thời gian
the ancient king was entombed in a grand pyramid.
vị vua cổ đại đã bị chôn cất trong một kim tự tháp tráng lệ.
many artifacts were found entombed with the pharaoh.
nhiều hiện vật đã được tìm thấy khi bị chôn cất cùng pharaoh.
they discovered a soldier entombed in the battlefield.
họ phát hiện ra một người lính bị chôn cất trên chiến trường.
the catacombs are filled with the entombed remains of the past.
các hầm mộ chứa đầy những di hài bị chôn cất của quá khứ.
the legend spoke of a treasure entombed beneath the castle.
truyền thuyết kể về một kho báu bị chôn dưới lâu đài.
he felt as if his dreams were entombed in despair.
anh cảm thấy như thể những giấc mơ của mình bị chôn vùi trong tuyệt vọng.
they found a rare dinosaur fossil entombed in rock.
họ tìm thấy một hóa thạch khủng long quý hiếm bị chôn trong đá.
the explorer was entombed in the ice for centuries.
nhà thám hiểm đã bị chôn trong băng hàng thế kỷ.
secrets of the past remain entombed in forgotten ruins.
những bí mật của quá khứ vẫn còn bị chôn vùi trong những tàn tích bị lãng quên.
his feelings were entombed deep within his heart.
cảm xúc của anh bị chôn sâu trong trái tim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay