ancient entombments
ẩn táng cổ đại
royal entombments
ẩn táng hoàng gia
ceremonial entombments
ẩn táng nghi lễ
mass entombments
ẩn táng hàng loạt
historical entombments
ẩn táng lịch sử
royal tomb entombments
ẩn táng lăng mộ hoàng gia
cultural entombments
ẩn táng văn hóa
final entombments
ẩn táng cuối cùng
sacred entombments
ẩn táng thiêng liêng
symbolic entombments
ẩn táng mang tính biểu tượng
archaeologists discovered ancient entombments in the valley.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các lăng mộ cổ đại trong thung lũng.
the museum features a display of royal entombments from the dynasty.
bảo tàng trưng bày các lăng mộ hoàng gia từ triều đại.
entombments often reveal valuable artifacts and historical insights.
các lăng mộ thường tiết lộ những hiện vật có giá trị và những hiểu biết lịch sử.
many cultures have unique rituals associated with entombments.
nhiều nền văn hóa có những nghi lễ độc đáo liên quan đến việc chôn cất.
they studied the entombments to understand ancient burial practices.
họ nghiên cứu các lăng mộ để hiểu rõ hơn về các nghi thức tang lễ cổ đại.
the discovery of multiple entombments suggests a significant event.
việc phát hiện ra nhiều lăng mộ cho thấy một sự kiện quan trọng.
entombments can vary greatly between different civilizations.
các lăng mộ có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn minh khác nhau.
researchers are analyzing the entombments for clues about social hierarchy.
các nhà nghiên cứu đang phân tích các lăng mộ để tìm kiếm manh mối về hệ thống phân cấp xã hội.
the preservation of entombments is crucial for historical research.
việc bảo tồn các lăng mộ rất quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.
some entombments are elaborate, reflecting the wealth of the deceased.
một số lăng mộ rất phức tạp, phản ánh sự giàu có của người đã khuất.
ancient entombments
ẩn táng cổ đại
royal entombments
ẩn táng hoàng gia
ceremonial entombments
ẩn táng nghi lễ
mass entombments
ẩn táng hàng loạt
historical entombments
ẩn táng lịch sử
royal tomb entombments
ẩn táng lăng mộ hoàng gia
cultural entombments
ẩn táng văn hóa
final entombments
ẩn táng cuối cùng
sacred entombments
ẩn táng thiêng liêng
symbolic entombments
ẩn táng mang tính biểu tượng
archaeologists discovered ancient entombments in the valley.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các lăng mộ cổ đại trong thung lũng.
the museum features a display of royal entombments from the dynasty.
bảo tàng trưng bày các lăng mộ hoàng gia từ triều đại.
entombments often reveal valuable artifacts and historical insights.
các lăng mộ thường tiết lộ những hiện vật có giá trị và những hiểu biết lịch sử.
many cultures have unique rituals associated with entombments.
nhiều nền văn hóa có những nghi lễ độc đáo liên quan đến việc chôn cất.
they studied the entombments to understand ancient burial practices.
họ nghiên cứu các lăng mộ để hiểu rõ hơn về các nghi thức tang lễ cổ đại.
the discovery of multiple entombments suggests a significant event.
việc phát hiện ra nhiều lăng mộ cho thấy một sự kiện quan trọng.
entombments can vary greatly between different civilizations.
các lăng mộ có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn minh khác nhau.
researchers are analyzing the entombments for clues about social hierarchy.
các nhà nghiên cứu đang phân tích các lăng mộ để tìm kiếm manh mối về hệ thống phân cấp xã hội.
the preservation of entombments is crucial for historical research.
việc bảo tồn các lăng mộ rất quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.
some entombments are elaborate, reflecting the wealth of the deceased.
một số lăng mộ rất phức tạp, phản ánh sự giàu có của người đã khuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay